Western Sydney Wanderers FC vs Wellington Phoenix
Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 0-0 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 3, hòa 4, Wellington Phoenix thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 1
- Sân vận động
- Accor Stadium, Sydney
- Phong độ
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- WWLWL Wellington Phoenix
- HT0-0
- 59' ▲ L. Brook ▼ D. Pierias
- 61' ▲ Z. Sapsford ▼ B. Borello
- 62' ▲ M. Al-Taay ▼ D. Ball
- 70' Joshua Brillante
- 73' ▲ B. Old ▼ B. Kraev
- 83' Nicolas Milanovic
- 86' ▲ T. Beadling ▼ J. Hendrix
- 86' ▲ A. Badolato ▼ N. Milanovic
- 90'+4 Kosta Barbarouses
- 90'+5 ▲ F. Conchie ▼ K. Barbarouses
- FT0-0
Đội hình
- 20L. Thomas 7.2
- 13T. Russell 7.6
- 6Marcelo 7.7
- 33A. Bonetig 7.9
- 19J. Clisby 7.6
- 7D. Pierias ▼ 59' 6.7
- 25J. Brillante 7.5
- 21J. Hendrix ▼ 86' 7.6
- 14N. Milanovic ▼ 86' 7.5
- 26B. Borello ▼ 61' 6.6
- 9M. Antonsson 7.2
Dự bị 7
- 17L. Brook ▲ 59' 6.7
- 35Z. Sapsford ▲ 61' 6.3
- 16T. Beadling ▲ 86' 6.3
- 37A. Badolato ▲ 86' 6.3
- 29D. Scicluna
- 40J. Gibson
- 36O. Priestman
- 40A. Paulsen 8.3
- 6T. Payne 6.9
- 3F. Surman 7.2
- 4S. Wootton 7.6
- 18L. Kelly-Heald 6.9
- 15N. Pennington 6.9
- 14A. Rufer 7.3
- 11B. Kraev ▼ 73' 6.9
- 10D. Ball ▼ 62' 6.3
- 9O. Zawada 6.9
- 7K. Barbarouses ▼ 90' 7.0
Dự bị 7
- 12M. Al-Taay ▲ 62' 6.3
- 8B. Old ▲ 73' 6.6
- 5F. Conchie ▲ 90'
- 25J. Duncan
- 26I. Hughes
- 34J. Rudland
- 48C. Beale
Thống kê
02⚑16
⚑210
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm5
4Trúng đích1
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn1
16Phạt góc2
2Việt vị2
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
565Chuyền bóng419
497Chuyền chính xác354
88%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
30Trận đấu31
57Ghi được45
54Thủng lưới32
1.9Bàn thắng mỗi trận1.45
7Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai29