Western Sydney Wanderers FC vs Wellington Phoenix
Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 4-0 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 21 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 3, hòa 4, Wellington Phoenix thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 25
- Sân vận động
- Accor Stadium, Sydney
- Trọng tài
- A. King
- Phong độ
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- WWLWL Wellington Phoenix
- 9' B. Borello · M. Ninković 1-0
- 31' C. Nieuwenhof · B. Borello 2-0
- HT2-0
- 52' ▲ K. Barbarouses ▼ B. Kraev
- 61' ▲ Y. N'Gbakoto ▼ A. Layouni
- 65' A. Simmons · R. Amalfitano 3-0
- 69' Tim Payne
- 72' ▲ L. Mauragis ▼ C. Lewis
- 72' ▲ J. Laws ▼ T. Payne
- 72' ▲ A. Rufer ▼ S. Sutton
- 77' Callan Elliot
- 79' ▲ K. Yengi ▼ M. Ninković
- 79' ▲ N. Milanovic ▼ R. Amalfitano
- 79' ▲ N. Pennington ▼ S. Ugarković
- 86' Alex Rufer
- 87' K. Yengi · N. Milanovic 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 20L. Thomas 7.6
- 31A. Simmons ⚽ 8.7
- 5T. Mrčela 7.2
- 6Marcelo 7.3
- 3A. Traoré 7.3
- 11A. Layouni ▼ 61' 6.5
- 28C. Nieuwenhof ⚽ 8.2
- 4M. Schneiderlin 7.5
- 17R. Amalfitano ⇢ ▼ 79' 8.3
- 26B. Borello ⚽ ⇢ 8.7
- 10M. Ninković ⇢ ▼ 79' 8.0
Dự bị 7
- 23Y. N'Gbakoto ▲ 61' 6.5
- 9K. Yengi ⚽ ▲ 79' 7.2
- 14N. Milanovic ▲ 79' 7.2
- 1D. Margush
- 2G. Cléùr
- 8O. Bozanic
- 16T. Beadling
- 20O. Sail 6.9
- 17C. Elliot 5.3
- 4S. Wootton 6.5
- 6T. Payne ▼ 72' 6.3
- 19S. Sutton ▼ 72' 6.0
- 31Yan Sasse 7.2
- 23C. Lewis ▼ 72' 6.3
- 5S. Ugarković ▼ 79' 6.9
- 11B. Kraev ▼ 52' 6.5
- 9O. Zawada 6.3
- 10D. Ball 6.5
Dự bị 7
- 7K. Barbarouses ▲ 52' 6.9
- 12L. Mauragis ▲ 72' 6.3
- 21J. Laws ▲ 72' 6.3
- 14A. Rufer ▲ 72' 6.9
- 13N. Pennington ▲ 79' 6.7
- 40A. Paulsen
- 24O. van Hattum
Thống kê
00⚑1
⚑530
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm13
12Trúng đích3
3Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
1Phạt góc5
2Việt vị3
5Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
3Cứu thua8
657Chuyền bóng557
590Chuyền chính xác500
90%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 32 | +29 | 55 | |
| 2 | 26 | 55 - 35 | +20 | 44 | |
| 3 | 26 | 53 - 46 | +7 | 42 | |
| 4 | 26 | 43 - 27 | +16 | 41 | |
| 5 | 26 | 40 - 39 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 39 - 45 | -6 | 35 | |
| 7 | 26 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 8 | 26 | 26 - 33 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 36 - 46 | -10 | 29 | |
| 10 | 26 | 30 - 45 | -15 | 29 | |
| 11 | 26 | 29 - 34 | -5 | 28 | |
| 12 | 26 | 31 - 48 | -17 | 26 |
So sánh
29Trận đấu30
46Ghi được45
37Thủng lưới50
1.59Bàn thắng mỗi trận1.5
10Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai21