Western Sydney Wanderers FC
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Wellington Phoenix

Western Sydney Wanderers FC vs Wellington Phoenix

Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 4-1 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 3, hòa 4, Wellington Phoenix thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 9
Sân vận động
Accor Stadium, Sydney
Phong độ
LLWLD Western Sydney Wanderers FC
WWLWL Wellington Phoenix
  1. 1' Z. Sapsford · B. Borrello 1-0
  2. 10' B. Kraev · B. Borrello 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Sheridan P. Retre
  5. 46' N. Walker S. Sutton
  6. 59' 2-1 H. Ishige · K. Nagasawa
  7. 64' M. Antonsson Z. Sapsford
  8. 64' A. Hammond B. Kraev
  9. 66' M. Antonsson · G. Cléùr 3-1
  10. 75' L. Kelly-Heald I. Hughes
  11. 75' L. Brooke-Smith H. Ishige
  12. 75' M. Al Taay K. Nagasawa
  13. 78' Juan Mata J. Brillante
  14. 78' J. Temelkovski B. Borrello
  15. 85' O. Priestman J. Clisby
  16. 90'+4 D. Scicluna 4-1
  17. FT4-1

Đội hình

Western Sydney Wanderers FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Stajčić
  1. 20L. Thomas 6.9
  2. 2G. Cléùr 7.5
  3. 13D. Pelekanos 6.5
  4. 4A. Bonetig 6.9
  5. 19J. Clisby ▼ 85' 6.3
  6. 23B. Kraev ▼ 64' 7.3
  7. 25J. Brillante ▼ 78' 6.6
  8. 5D. Scicluna 7.3
  9. 14N. Milanović 7.2
  10. 26B. Borrello ⇢2 ▼ 78' 8.2
  11. 7Z. Sapsford ▼ 64' 7.7

Dự bị 7

  1. 9M. Antonsson ▲ 64' 7.5
  2. 21A. Hammond ▲ 64' 6.7
  3. 64Juan Mata ▲ 78' 6.6
  4. 27J. Temelkovski ▲ 78' 6.3
  5. 18O. Priestman ▲ 85' 7.3
  6. 41J. Cameron
  7. 30J. Holmes
Wellington Phoenix Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Italiano
  1. 1J. Oluwayemi 6.2
  2. 6T. Payne 6.2
  3. 3C. Piper 5.9
  4. 4S. Wootton 6.7
  5. 15I. Hughes ▼ 75' 6.3
  6. 19S. Sutton ▼ 46' 6.2
  7. 25K. Nagasawa ▼ 75' 7.2
  8. 14A. Rufer 6.7
  9. 8P. Retre ▼ 46' 6.9
  10. 7K. Barbarouses 6.7
  11. 9H. Ishige ▼ 75' 8.2

Dự bị 7

  1. 27M. Sheridan ▲ 46' 6.3
  2. 41N. Walker ▲ 46' 6.2
  3. 18L. Kelly-Heald ▲ 75' 6.7
  4. 29L. Brooke-Smith ▲ 75' 6.9
  5. 12M. Al Taay ▲ 75' 6.3
  6. 23L. Supyk
  7. 30A. Kelly-Heald

Thống kê

000
400
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm13
8Trúng đích4
8Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
0Phạt góc4
19Phạm lỗi7
2Cứu thua4
578Chuyền bóng488
521Chuyền chính xác426
90%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Auckland
26 49 - 27 +22 53
2
Melbourne City
26 41 - 25 +16 48
3
Western United
26 55 - 37 +18 47
4
Western Sydney Wanderers FC
26 58 - 40 +18 46
5
Melbourne Victory
26 44 - 36 +8 43
6
Adelaide United
26 53 - 55 -2 38
7
Sydney FC
26 53 - 46 +7 37
8
Macarthur
26 50 - 45 +5 33
9
Newcastle Jets
26 43 - 44 -1 30
10
Central Coast Mariners
26 29 - 51 -22 26
11
Wellington Phoenix
26 27 - 43 -16 24
12
Brisbane Roar
26 32 - 51 -19 21
13
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 22 - 56 -34 17

So sánh

32Trận đấu31
72Ghi được30
47Thủng lưới49
2.25Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu