Wellington Phoenix vs Western Sydney Wanderers FC
Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 1-1 Western Sydney Wanderers FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 10 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 3, hòa 4, Western Sydney Wanderers FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 7
- Sân vận động
- WIN Stadium, Wollongong
- Trọng tài
- L. Keevers
- Phong độ
- WWLWL Wellington Phoenix
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- 45'+1 Yeni N'Gbakoto
- HT0-0
- 58' ▲ K. Barbarouses ▼ Yan Sasse
- 61' B. Kraev · C. Lewis 1-0
- 62' ▲ M. Ninković ▼ R. Najjarine
- 62' ▲ O. Bozanic ▼ R. Amalfitano
- 73' ▲ N. Pennington ▼ C. Lewis
- 78' David Ball
- 79' 1-1 Y. N'Gbakoto
- 81' ▲ D. Wilmering ▼ M. Ninković
- 82' ▲ B. Old ▼ D. Ball
- 82' ▲ B. Waine ▼ O. Zawada
- 85' Bozhidar Kraev
- 90'+6 Steven Ugarković
- 90'+4 ▲ N. Blair ▼ Y. NGbakoto
- FT1-1
Đội hình
- 20O. Sail 8.0
- 17C. Elliot 6.3
- 4S. Wootton 6.6
- 6T. Payne 7.0
- 12L. Mauragis 6.6
- 5S. Ugarković 7.0
- 23C. Lewis ⇢ ▼ 73' 7.2
- 31Yan Sasse ▼ 58' 6.3
- 11B. Kraev ⚽ 7.3
- 10D. Ball ▼ 82' 6.5
- 9O. Zawada ▼ 82' 6.9
Dự bị 7
- 7K. Barbarouses ▲ 58' 6.7
- 13N. Pennington ▲ 73' 5.9
- 8B. Old ▲ 82' 7.0
- 18B. Waine ▲ 82' 6.6
- 40A. Paulsen
- 19S. Sutton
- 21J. Laws
- 20L. Thomas 7.3
- 2G. Cléùr 6.9
- 5T. Mrčela 6.9
- 6Marcelo 7.2
- 3A. Traoré 6.3
- 26B. Borello 7.2
- 28C. Nieuwenhof 7.6
- 17R. Amalfitano ▼ 62' 6.3
- 7R. Najjarine ▼ 62' 6.5
- 23Y. N'Gbakoto ⚽ 7.9
- 11S. Krpić 7.0
Dự bị 7
- 10M. Ninković ▲ 62' 6.7
- 8O. Bozanic ▲ 62' 6.7
- 19D. Wilmering ▲ 81' 6.5
- 32N. Blair ▲ 90'
- 1D. Margush
- 36A. Lopane
- 12R. Tongyik
Thống kê
03⚑3
⚑510
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm14
5Trúng đích8
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
3Phạt góc5
2Việt vị2
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
7Cứu thua4
339Chuyền bóng635
231Chuyền chính xác515
68%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 32 | +29 | 55 | |
| 2 | 26 | 55 - 35 | +20 | 44 | |
| 3 | 26 | 53 - 46 | +7 | 42 | |
| 4 | 26 | 43 - 27 | +16 | 41 | |
| 5 | 26 | 40 - 39 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 39 - 45 | -6 | 35 | |
| 7 | 26 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 8 | 26 | 26 - 33 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 36 - 46 | -10 | 29 | |
| 10 | 26 | 30 - 45 | -15 | 29 | |
| 11 | 26 | 29 - 34 | -5 | 28 | |
| 12 | 26 | 31 - 48 | -17 | 26 |
So sánh
30Trận đấu29
45Ghi được46
50Thủng lưới37
1.5Bàn thắng mỗi trận1.59
6Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai22