Western Sydney Wanderers FC
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Wellington Phoenix

Western Sydney Wanderers FC vs Wellington Phoenix

Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 2-2 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 13 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 3, hòa 4, Wellington Phoenix thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 17
Sân vận động
Accor Stadium, Sydney
Phong độ
LLWLD Western Sydney Wanderers FC
WWLWL Wellington Phoenix
  1. -5' Ifeanyi Eze
  2. 17' R. Fraser · D. Scicluna 1-0
  3. 43' P. Cancar · A. Thurgate 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' M. James M. Sheridan
  6. 46' R. Najjarine S. Kartum
  7. 47' Steven Ugarković
  8. 55' C. Piper S. Singh
  9. 59' Matthew Sheridan
  10. 68' 2-1 B. Tuiloma · C. Armiento
  11. 70' Bozhidar Kraev
  12. 71' 2-2 I. Eze
  13. 74' J. Carluccio P. Cancar
  14. 74' B. Borrello K. Barbarouses
  15. 79' A. Hammond B. Kraev
  16. 84' H. Ibusuki A. Thurgate
  17. 84' J. Brillante D. Scicluna
  18. 88' N. Mileusnic I. Eze
  19. 90'+10 Jacob Farrell
  20. FT2-2

Đội hình

Western Sydney Wanderers FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gary van Egmond
  1. 20L. Thomas 8.7
  2. 14P. Cancar ▼ 74' 7.0
  3. 22A. Pantazopoulos 6.5
  4. 18J. Farrell 6.3
  5. 3A. Gersbach 6.5
  6. 8S. Ugarkovic 6.0
  7. 5D. Scicluna ▼ 84' 7.6
  8. 32A. Thurgate ▼ 84' 6.2
  9. 7R. Fraser 8.2
  10. 23B. Kraev ▼ 79' 7.0
  11. 9K. Barbarouses ▼ 74' 6.3

Dự bị 7

  1. 30J. Holmes
  2. 11H. Ibusuki ▲ 84' 6.5
  3. 17J. Carluccio ▲ 74' 6.7
  4. 19R. Tongyik
  5. 21A. Hammond ▲ 79' 6.7
  6. 25J. Brillante ▲ 84' 6.7
  7. 26B. Borrello ▲ 74' 6.3
Wellington Phoenix Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Giancarlo Italiano
  1. 30A. Kelly-Heald 6.0
  2. 6T. Payne 6.0
  3. 27M. Sheridan ▼ 46' 6.3
  4. 28B. Tuiloma 8.2
  5. 15I. Hughes 6.9
  6. 9S. Singh ▼ 55' 6.3
  7. 14A. Rufer 7.3
  8. 25K. Nagasawa 6.7
  9. 11C. Armiento 7.3
  10. 7I. Eze ▼ 88' 6.6
  11. 16S. Kartum ▼ 46' 7.0

Dự bị 7

  1. 40E. McCarron
  2. 3C. Piper ▲ 55' 6.9
  3. 4M. James ▲ 46' 7.5
  4. 8P. Retre
  5. 10N. Mileusnic ▲ 88' 6.9
  6. 18L. Kelly-Heald
  7. 20R. Najjarine ▲ 46' 6.7

Thống kê

033
210
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm10
5Trúng đích8
5Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị1
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
6Cứu thua3
438Chuyền bóng382
351Chuyền chính xác294
80%Chính xác chuyền77%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

28Trận đấu31
30Ghi được40
46Thủng lưới53
1.07Bàn thắng mỗi trận1.29
6Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn19
10Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu