Adelaide United vs Wellington Phoenix
Tỷ số chung cuộc: Adelaide United 1-1 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 6 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adelaide United thắng 4, hòa 3, Wellington Phoenix thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 20
- Sân vận động
- Coopers Stadium, Adelaide
- Phong độ
- LWWLL Adelaide United
- WWLWL Wellington Phoenix
- 35' 0-1 M. James · C. Piper
- HT0-1
- 55' L. Jovanovic · J. Yull 1-1
- 71' ▲ T. Payne ▼ M. Sheridan
- 71' ▲ N. Mileusnic ▼ I. Eze
- 78' ▲ S. Kartum ▼ R. Najjarine
- 78' ▲ D. Edwards ▼ C. Armiento
- 81' ▲ B. Burkitt ▼ J. Barnett
- 83' Corban Piper
- 83' Joshua Oluwayemi
- 88' ▲ L. Brooke-Smith ▼ C. Piper
- 90'+1 ▲ A. Ayoubi ▼ J. Muniz
- FT1-1
Đội hình
- 22J. Smits 7.3
- 14J. Barnett ▼ 81' 6.3
- 3B. Vriends 7.3
- 4P. Kikianis 6.6
- 7R. Kitto 6.2
- 55E. Alagich 7.0
- 19Y. Dukuly 6.9
- 10J. Muniz ▼ 90' 7.3
- 44R. White 7.0
- 12J. Yull ⇢ 7.2
- 9L. Jovanovic ⚽ 8.0
Dự bị 7
- 40E. Cox
- 17B. Folami
- 23L. Duzel
- 42A. Ayoubi ▲ 90'
- 52S. Phillis
- 65J. Garuccio
- 35B. Burkitt ▲ 81' 6.5
- 1J. Oluwayemi 7.2
- 27M. Sheridan ▼ 71' 6.3
- 4M. James ⚽ 7.2
- 28B. Tuiloma 6.9
- 15I. Hughes 7.3
- 11C. Armiento ▼ 78' 7.2
- 8P. Retre 6.9
- 25K. Nagasawa 7.0
- 20R. Najjarine ▼ 78' 6.3
- 3C. Piper ⇢ ▼ 88' 6.6
- 7I. Eze ▼ 71' 6.0
Dự bị 7
- 30A. Kelly-Heald
- 6T. Payne ▲ 71' 6.9
- 10N. Mileusnic ▲ 71' 6.7
- 16S. Kartum ▲ 78' 6.6
- 29L. Brooke-Smith ▲ 88'
- 12D. Edwards ▲ 78' 6.9
- 18L. Kelly-Heald
Thống kê
00⚑9
⚑520
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm14
5Trúng đích5
10Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
9Phạt góc5
3Việt vị1
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
4Cứu thua4
526Chuyền bóng260
453Chuyền chính xác185
86%Chính xác chuyền71%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 39 | +16 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 36 | +10 | 43 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 42 | |
| 4 | 26 | 44 - 33 | +11 | 40 | |
| 5 | 26 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 37 - 44 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 9 | 26 | 35 - 42 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 27 - 43 | -16 | 21 |
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
29Trận đấu31
48Ghi được40
42Thủng lưới53
1.66Bàn thắng mỗi trận1.29
3Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai25