Adelaide United
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Wellington Phoenix

Adelaide United vs Wellington Phoenix

Tỷ số chung cuộc: Adelaide United 3-2 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adelaide United thắng 4, hòa 3, Wellington Phoenix thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 27
Sân vận động
Coopers Stadium, Adelaide
Phong độ
LWWLL Adelaide United
WWLWL Wellington Phoenix
  1. 8' P. Kikianis · Z. Clough 1-0
  2. 12' S. Mauk · E. Alagich 2-0
  3. 31' 2-1 K. Barbarouses · H. Ishige
  4. 35' 2-2 I. Hughes · S. Wootton
  5. 44' Stefan Mauk
  6. 44' Tim Payne
  7. HT2-2
  8. 52' Panagiotis Kikianis
  9. 68' J. Yull Z. Clough
  10. 79' B. Folami Y. Dukuly
  11. 79' Isaías R. Kitto
  12. 79' L. Brooke-Smith L. Kelly-Heald
  13. 83' K. Nagasawa H. Ishige
  14. 85' Luke Brooke-Smith
  15. 86' L. Jovanović J. Barnett
  16. 89' A. Goodwin 3-2
  17. 90'+3 N. Walker I. Hughes
  18. 90'+3 L. Supyk M. Sheridan
  19. FT3-2

Đội hình

Adelaide United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Veart
  1. 13M. Vartuli 6.3
  2. 20D. Pierias 6.6
  3. 3B. Vriends 6.7
  4. 51P. Kikianis 7.7
  5. 7R. Kitto ▼ 79' 7.0
  6. 14J. Barnett ▼ 86' 7.0
  7. 55E. Alagich 7.9
  8. 10Z. Clough ▼ 68' 7.3
  9. 6S. Mauk 7.3
  10. 19Y. Dukuly ▼ 79' 6.6
  11. 26A. Goodwin 7.5

Dự bị 7

  1. 12J. Yull ▲ 68' 6.9
  2. 17B. Folami ▲ 79' 6.9
  3. 8Isaías ▲ 79' 6.6
  4. 9L. Jovanović ▲ 86' 6.3
  5. 21Javi López
  6. 1J. Delianov
  7. 44R. White
Wellington Phoenix Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: G. Italiano
  1. 1J. Oluwayemi 6.7
  2. 15I. Hughes ▼ 90' 7.5
  3. 4S. Wootton 7.2
  4. 3C. Piper 6.3
  5. 6T. Payne 6.5
  6. 27M. Sheridan ▼ 90' 6.3
  7. 14A. Rufer 6.3
  8. 18L. Kelly-Heald ▼ 79' 6.5
  9. 19S. Sutton 6.9
  10. 9H. Ishige ▼ 83' 7.7
  11. 7K. Barbarouses 7.3

Dự bị 7

  1. 29L. Brooke-Smith ▲ 79' 6.0
  2. 25K. Nagasawa ▲ 83' 6.6
  3. 41N. Walker ▲ 90'
  4. 23L. Supyk ▲ 90'
  5. 35D. Boon
  6. 39J. Smith
  7. 5F. Conchie

Thống kê

0210
520
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm9
6Trúng đích2
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
10Phạt góc5
1Việt vị5
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Cứu thua3
534Chuyền bóng303
465Chuyền chính xác228
87%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Auckland
26 49 - 27 +22 53
2
Melbourne City
26 41 - 25 +16 48
3
Western United
26 55 - 37 +18 47
4
Western Sydney Wanderers FC
26 58 - 40 +18 46
5
Melbourne Victory
26 44 - 36 +8 43
6
Adelaide United
26 53 - 55 -2 38
7
Sydney FC
26 53 - 46 +7 37
8
Macarthur
26 50 - 45 +5 33
9
Newcastle Jets
26 43 - 44 -1 30
10
Central Coast Mariners
26 29 - 51 -22 26
11
Wellington Phoenix
26 27 - 43 -16 24
12
Brisbane Roar
26 32 - 51 -19 21
13
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 22 - 56 -34 17

So sánh

34Trận đấu31
75Ghi được30
67Thủng lưới49
2.21Bàn thắng mỗi trận0.97
4Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu