Adelaide United vs Wellington Phoenix
Tỷ số chung cuộc: Adelaide United 2-0 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 5 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adelaide United thắng 4, hòa 3, Wellington Phoenix thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Elimination Finals
- Sân vận động
- Coopers Stadium, Adelaide
- Trọng tài
- A. Faghani
- Phong độ
- LWWLL Adelaide United
- WWLWL Wellington Phoenix
- 19' C. Goodwin 1-0
- 34' Ryan Kitto
- HT1-0
- 46' ▲ B. Kraev ▼ K. Barbarouses
- 63' ▲ N. Irankunda ▼ J. Barnett
- 64' ▲ H. Ibusuki ▼ G. Blackwood
- 67' C. Goodwin11m 2-0
- 68' ▲ C. Lewis ▼ A. Rufer
- 80' Yan Sasse
- 83' Bozhidar Kraev
- 85' Ben Halloran
- 86' ▲ E. Alagich ▼ B. Halloran
- 86' ▲ L. Barr ▼ N. Ansell
- 86' ▲ O. van Hattum ▼ S. Ugarković
- 90'+1 Ethan Alagich
- FT2-0
Đội hình
- 46J. Gauci 8.0
- 21Javi López 7.7
- 4N. Ansell ▼ 86' 6.6
- 3B. Warland 7.5
- 7R. Kitto 6.2
- 8Isaías 7.5
- 18J. Barnett ▼ 63' 6.9
- 26B. Halloran ▼ 86' 6.7
- 6L. D'Arrigo 7.3
- 11C. Goodwin ⚽2 9.7
- 14G. Blackwood ▼ 64' 6.5
Dự bị 7
- 66N. Irankunda ▲ 63' 7.3
- 9H. Ibusuki ▲ 64' 6.5
- 55E. Alagich ▲ 86' 6.7
- 13L. Barr ▲ 86' 6.3
- 36P. Madanha
- 35L. Jovanovic
- 1J. Delianov
- 20O. Sail 6.5
- 17C. Elliot 6.2
- 4S. Wootton 6.7
- 6T. Payne 7.2
- 12L. Mauragis 6.0
- 14A. Rufer ▼ 68' 6.6
- 5S. Ugarković ▼ 86' 6.6
- 31Yan Sasse 6.9
- 7K. Barbarouses ▼ 46' 6.2
- 9O. Zawada 7.5
- 10D. Ball 6.9
Dự bị 7
- 11B. Kraev ▲ 46' 7.3
- 23C. Lewis ▲ 68' 7.0
- 24O. van Hattum ▲ 86' 6.7
- 13N. Pennington
- 40A. Paulsen
- 21J. Laws
- 3F. Surman
Thống kê
03⚑4
⚑820
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm10
5Trúng đích2
8Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
4Phạt góc8
1Việt vị0
14Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
487Chuyền bóng514
393Chuyền chính xác431
81%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 32 | +29 | 55 | |
| 2 | 26 | 55 - 35 | +20 | 44 | |
| 3 | 26 | 53 - 46 | +7 | 42 | |
| 4 | 26 | 43 - 27 | +16 | 41 | |
| 5 | 26 | 40 - 39 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 39 - 45 | -6 | 35 | |
| 7 | 26 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 8 | 26 | 26 - 33 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 36 - 46 | -10 | 29 | |
| 10 | 26 | 30 - 45 | -15 | 29 | |
| 11 | 26 | 29 - 34 | -5 | 28 | |
| 12 | 26 | 31 - 48 | -17 | 26 |
So sánh
32Trận đấu30
61Ghi được45
54Thủng lưới50
1.91Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai21