Adelaide United
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Wellington Phoenix

Adelaide United vs Wellington Phoenix

Tỷ số chung cuộc: Adelaide United 5-1 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 17 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adelaide United thắng 4, hòa 3, Wellington Phoenix thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 21
Sân vận động
Coopers Stadium, Adelaide
Trọng tài
A. King
Phong độ
LWWLL Adelaide United
WWLWL Wellington Phoenix
  1. 16' S. Woottonphản lưới 1-0
  2. 23' Lucas Mauragis
  3. 23' L. Jovanovic 2-0
  4. 33' Callan Elliot
  5. HT2-0
  6. 51' L. Barr · C. Goodwin 3-0
  7. 54' 3-1 A. Rufer11m
  8. 60' A. Popovic N. Ansell
  9. 60' H. Ibusuki L. Jovanovic
  10. 62' H. Ibusuki · L. D'Arrigo 4-1
  11. 63' S. Sutton L. Mauragis
  12. 63' C. Lewis K. Barbarouses
  13. 67' O. van Hattum A. Rufer
  14. 68' E. Alagich J. Barnett
  15. 68' N. Irankunda Z. Clough
  16. 71' C. Goodwin · Isaías 5-1
  17. 81' Lachlan Barr
  18. 87' J. Yull L. DArrigo
  19. 87' B. Old B. Kraev
  20. 87' N. Pennington S. Ugarković
  21. FT5-1

Đội hình

Adelaide United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Veart
  1. 46J. Gauci 7.6
  2. 21Javi López 7.0
  3. 13L. Barr 7.3
  4. 4N. Ansell ▼ 60' 6.9
  5. 7R. Kitto 6.5
  6. 8Isaías 6.9
  7. 18J. Barnett ▼ 68' 6.5
  8. 10Z. Clough ▼ 68' 7.2
  9. 6L. D'Arrigo 6.9
  10. 11C. Goodwin 8.9
  11. 35L. Jovanovic ▼ 60' 7.2

Dự bị 7

  1. 41A. Popovic ▲ 60' 6.9
  2. 9H. Ibusuki ▲ 60' 7.2
  3. 55E. Alagich ▲ 68' 6.5
  4. 66N. Irankunda ▲ 68' 6.9
  5. 37J. Yull ▲ 87' 6.5
  6. 1J. Delianov
  7. 36P. Madanha
Wellington Phoenix Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: U. Talay
  1. 20O. Sail 5.3
  2. 17C. Elliot 5.9
  3. 4S. Wootton 5.9
  4. 6T. Payne 6.3
  5. 12L. Mauragis ▼ 63' 5.7
  6. 31Yan Sasse 7.2
  7. 14A. Rufer ▼ 67' 7.2
  8. 5S. Ugarković ▼ 87' 6.9
  9. 11B. Kraev ▼ 87' 7.5
  10. 7K. Barbarouses ▼ 63' 6.2
  11. 10D. Ball 6.9

Dự bị 7

  1. 19S. Sutton ▲ 63' 6.3
  2. 23C. Lewis ▲ 63' 6.7
  3. 24O. van Hattum ▲ 67' 6.3
  4. 8B. Old ▲ 87' 6.3
  5. 13N. Pennington ▲ 87' 6.6
  6. 40A. Paulsen
  7. 21J. Laws

Thống kê

013
920
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm19
8Trúng đích6
5Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm15
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
3Phạt góc9
0Việt vị2
10Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
6Cứu thua4
465Chuyền bóng594
395Chuyền chính xác540
85%Chính xác chuyền91%

So sánh

32Trận đấu30
61Ghi được45
54Thủng lưới50
1.91Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu