Wellington Phoenix
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Adelaide United

Wellington Phoenix vs Adelaide United

Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 2-2 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 11 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 3, hòa 3, Adelaide United thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 12
Phong độ
WWLWL Wellington Phoenix
LWWLL Adelaide United
  1. 14' 0-1 R. White · P. Madanha
  2. 28' Corban Piper
  3. 30' Lukas Kelly-Heald
  4. 40' Alex Rufer
  5. 44' 0-2 L. Duzel · C. Goodwin
  6. HT0-2
  7. 46' L. Brooke-Smith L. Kelly-Heald
  8. 54' Craig Goodwin
  9. 56' I. Hughes · R. Najjarine 1-2
  10. 65' C. Piper · T. Payne 2-2
  11. 66' P. Retre T. Payne
  12. 72' Anselmo
  13. 79' J. Najdovski J. Muniz
  14. 79' A. Ayoubi Anselmo
  15. 82' N. Mileusnic I. Eze
  16. FT2-2

Đội hình

Wellington Phoenix Sơ đồ: 3-3-1-3 · HLV: Giancarlo Italiano
  1. 40E. McCarron 6.3
  2. 15I. Hughes 8.0
  3. 4M. James 6.9
  4. 27M. Sheridan 6.3
  5. 6T. Payne ▼ 66' 7.2
  6. 14A. Rufer 7.2
  7. 18L. Kelly-Heald ▼ 46' 6.3
  8. 25K. Nagasawa 6.9
  9. 20R. Najjarine 6.9
  10. 7I. Eze ▼ 82' 6.5
  11. 3C. Piper 8.2

Dự bị 7

  1. 60J. Chalabi
  2. 5F. Conchie
  3. 8P. Retre ▲ 66' 7.0
  4. 10N. Mileusnic ▲ 82' 6.2
  5. 24T. Loke
  6. 29L. Brooke-Smith ▲ 46' 6.6
  7. 37A. Cassidy
Adelaide United Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Airton Andrioli
  1. 22J. Smits 8.0
  2. 14J. Barnett 6.5
  3. 4P. Kikianis 7.3
  4. 7R. Kitto 6.2
  5. 36P. Madanha 7.2
  6. 44R. White 8.2
  7. 23L. Duzel 7.3
  8. 10J. Muniz ▼ 79' 6.6
  9. 12J. Yull 6.6
  10. 11C. Goodwin 6.3
  11. 87Anselmo ▼ 79' 6.0

Dự bị 7

  1. 40E. Cox
  2. 52S. Phillis
  3. 62F. Talladira
  4. 18J. Najdovski ▲ 79' 6.3
  5. 65J. Garuccio
  6. 74A. Tatu
  7. 42A. Ayoubi ▲ 79' 6.7

Thống kê

035
520
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm8
5Trúng đích5
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
5Phạt góc5
2Việt vị3
10Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
513Chuyền bóng317
427Chuyền chính xác240
83%Chính xác chuyền76%
2.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

31Trận đấu29
40Ghi được48
53Thủng lưới42
1.29Bàn thắng mỗi trận1.66
7Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu