Wellington Phoenix
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Adelaide United

Wellington Phoenix vs Adelaide United

Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 2-1 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 3, hòa 3, Adelaide United thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 6
Phong độ
WWLWL Wellington Phoenix
LWWLL Adelaide United
  1. 13' A. Rufer · K. Nagasawa 1-0
  2. 41' Carlo Armiento
  3. HT1-0
  4. 52' R. Najjarine11m 2-0
  5. 58' Yaya Dukuly
  6. 60' Yaya Dukuly
  7. 63' F. Conchie D. Edwards
  8. 72' C. Piper C. Armiento
  9. 72' T. Loke R. Najjarine
  10. 72' A. Ayoubi L. Duzel
  11. 72' J. Garuccio J. Yull
  12. 72' R. White C. Goodwin
  13. 74' 2-1 J. Garuccio · E. Alagich
  14. 80' A. Cassidy I. Eze
  15. 81' H. Crawford P. Madanha
  16. FT2-1

Đội hình

Wellington Phoenix Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Giancarlo Italiano
  1. 1J. Oluwayemi 6.9
  2. 27M. Sheridan 7.0
  3. 4M. James 6.9
  4. 15I. Hughes 6.6
  5. 18L. Kelly-Heald 6.7
  6. 12D. Edwards ▼ 63' 6.7
  7. 20R. Najjarine ▼ 72' 7.5
  8. 14A. Rufer 7.6
  9. 25K. Nagasawa 7.2
  10. 7I. Eze ▼ 80' 6.3
  11. 11C. Armiento ▼ 72' 7.0

Dự bị 7

  1. 29L. Brooke-Smith
  2. 37A. Cassidy ▲ 80' 6.5
  3. 3C. Piper ▲ 72' 5.9
  4. 30A. Kelly-Heald
  5. 24T. Loke ▲ 72' 6.7
  6. 5F. Conchie ▲ 63' 6.3
  7. 23L. Supyk
Adelaide United Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Airton Andrioli
  1. 22J. Smits 8.3
  2. 36P. Madanha ▼ 81' 6.3
  3. 3B. Vriends 6.7
  4. 4P. Kikianis 7.2
  5. 62F. Talladira 5.9
  6. 12J. Yull ▼ 72' 6.2
  7. 55E. Alagich 7.0
  8. 23L. Duzel ▼ 72' 6.2
  9. 19Y. Dukuly 6.2
  10. 9L. Jovanovic 6.5
  11. 11C. Goodwin ▼ 72' 6.3

Dự bị 7

  1. 42A. Ayoubi ▲ 72' 6.3
  2. 14J. Barnett
  3. 40E. Cox
  4. 58H. Crawford ▲ 81' 6.3
  5. 65J. Garuccio ▲ 72' 7.6
  6. 71V. Stanisic
  7. 44R. White ▲ 72' 6.7

Thống kê

016
610
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm10
10Trúng đích2
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
6Phạt góc6
2Việt vị1
11Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
1Cứu thua8
376Chuyền bóng395
278Chuyền chính xác289
74%Chính xác chuyền73%
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

31Trận đấu29
40Ghi được48
53Thủng lưới42
1.29Bàn thắng mỗi trận1.66
7Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu