Wellington Phoenix
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Adelaide United

Wellington Phoenix vs Adelaide United

Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 3-1 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 17 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 3, hòa 3, Adelaide United thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 8
Sân vận động
Sky Stadium, Wellington
Trọng tài
J. Barreiro
Phong độ
WWLWL Wellington Phoenix
LWWLL Adelaide United
  1. 2' O. Zawada · T. Payne 1-0
  2. 12' 1-1 C. Goodwin
  3. 26' Ben Halloran
  4. 37' B. Kraev · C. Elliot 2-1
  5. 42' Alexandar Popovic
  6. HT2-1
  7. 51' Ben Halloran
  8. 51' Ben Halloran
  9. 61' Yan Sasse 3-1
  10. 62' N. Irankunda E. Alagich
  11. 73' K. Barbarouses D. Ball
  12. 80' B. Waine O. Zawada
  13. 80' B. Old Yan Sasse
  14. 80' G. Blackwood H. Ibusuki
  15. 81' Clayton Lewis
  16. 85' Scott Wootton
  17. 90'+3 Nestory Irankunda
  18. 90' N. Pennington S. Ugarković
  19. 90' A. Rufer C. Lewis
  20. FT3-1

Đội hình

Wellington Phoenix Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: U. Talay
  1. 20O. Sail 6.5
  2. 17C. Elliot 6.9
  3. 4S. Wootton 6.7
  4. 6T. Payne 7.7
  5. 12L. Mauragis 6.5
  6. 31Yan Sasse ▼ 80' 8.0
  7. 5S. Ugarković ▼ 90' 7.2
  8. 23C. Lewis ▼ 90' 7.5
  9. 11B. Kraev 6.3
  10. 10D. Ball ▼ 73' 6.7
  11. 9O. Zawada ▼ 80' 7.3

Dự bị 7

  1. 7K. Barbarouses ▲ 73' 6.0
  2. 18B. Waine ▲ 80' 6.3
  3. 8B. Old ▲ 80' 6.9
  4. 13N. Pennington ▲ 90'
  5. 14A. Rufer ▲ 90'
  6. 40A. Paulsen
  7. 21J. Laws
Adelaide United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Veart
  1. 46J. Gauci 7.6
  2. 21Javi López 6.6
  3. 13L. Barr 6.7
  4. 41A. Popovic 6.9
  5. 7R. Kitto 6.2
  6. 6L. D'Arrigo 7.0
  7. 28Juande 6.7
  8. 26B. Halloran 5.0
  9. 55E. Alagich ▼ 62' 6.3
  10. 11C. Goodwin 7.9
  11. 9H. Ibusuki ▼ 80' 6.9

Dự bị 7

  1. 66N. Irankunda ▲ 62' 6.5
  2. 14G. Blackwood ▲ 80' 6.3
  3. 36P. Madanha
  4. 1J. Delianov
  5. 4N. Ansell
  6. 27J. Cavallo
  7. 37J. Yull

Thống kê

0216
141
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm5
8Trúng đích3
3Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
16Phạt góc1
0Việt vị1
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
481Chuyền bóng443
413Chuyền chính xác366
86%Chính xác chuyền83%

So sánh

30Trận đấu32
45Ghi được61
50Thủng lưới54
1.5Bàn thắng mỗi trận1.91
6Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu