Wellington Phoenix
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Adelaide United

Wellington Phoenix vs Adelaide United

Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 3-2 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 3, hòa 3, Adelaide United thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 19
Sân vận động
Sky Stadium, Wellington
Phong độ
WWLWL Wellington Phoenix
LWWLL Adelaide United
  1. 34' B. Old · T. Payne 1-0
  2. 36' Benjamin Old
  3. HT1-0
  4. 54' Isaías
  5. 60' 1-1 L. Jovanović11m
  6. 61' Y. Dukuly A. Ayoubi
  7. 61' H. Ibusuki L. Jovanović
  8. 68' F. Conchie M. Al-Taay
  9. 69' S. Sutton L. Kelly-Heald
  10. 69' O. van Hattum Y. Salas
  11. 69' K. Barbarouses B. Kraev
  12. 69' O. van Hattum 2-1
  13. 70' N. Irankunda H. Van der Saag
  14. 70' J. Yull E. Alagich
  15. 75' Ben Warland
  16. 76' I. Hughes D. Ball
  17. 78' B. Old · S. Wootton 3-1
  18. 90'+2 Nestory Irankunda
  19. 90'+4 3-2 H. Ibusuki · R. Kitto
  20. FT3-2

Đội hình

Wellington Phoenix Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Italiano
  1. 40A. Paulsen 7.7
  2. 3F. Surman 6.3
  3. 4S. Wootton 7.2
  4. 18L. Kelly-Heald ▼ 69' 6.2
  5. 6T. Payne 7.3
  6. 12M. Al-Taay ▼ 68' 6.9
  7. 14A. Rufer 6.7
  8. 17Y. Salas ▼ 69' 6.9
  9. 8B. Old ⚽2 8.5
  10. 11B. Kraev ▼ 69' 7.0
  11. 10D. Ball ▼ 76' 7.2

Dự bị 7

  1. 5F. Conchie ▲ 68' 6.3
  2. 19S. Sutton ▲ 69' 6.9
  3. 24O. van Hattum ▲ 69' 7.3
  4. 7K. Barbarouses ▲ 69' 6.9
  5. 26I. Hughes ▲ 76' 6.2
  6. 25J. Duncan
  7. 43M. Sheridan
Adelaide United Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: C. Veart
  1. 1J. Delianov 6.3
  2. 43G. Bovalina 7.5
  3. 51P. Kikianis 6.9
  4. 3B. Warland 6.7
  5. 7R. Kitto 7.5
  6. 2H. Van der Saag ▼ 70' 7.2
  7. 55E. Alagich ▼ 70' 6.9
  8. 8Isaías 7.3
  9. 42A. Ayoubi ▼ 61' 6.9
  10. 6S. Mauk 6.9
  11. 17L. Jovanović ▼ 61' 7.3

Dự bị 7

  1. 19Y. Dukuly ▲ 61' 6.6
  2. 9H. Ibusuki ▲ 61' 7.3
  3. 66N. Irankunda ▲ 70' 6.6
  4. 37J. Yull ▲ 70' 6.7
  5. 21Javi López
  6. 40E. Cox
  7. 22R. Tunnicliffe

Thống kê

007
630
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm23
5Trúng đích6
3Chệch đích10
13Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn7
7Phạt góc6
1Việt vị1
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
4Cứu thua2
396Chuyền bóng399
321Chuyền chính xác332
81%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Central Coast Mariners
27 49 - 27 +22 55
2
Wellington Phoenix
27 42 - 26 +16 53
3
Melbourne Victory
27 43 - 33 +10 42
4
Sydney FC
27 52 - 41 +11 41
5
Macarthur
27 45 - 48 -3 41
6
Melbourne City
27 50 - 38 +12 39
7
Western Sydney Wanderers FC
27 44 - 48 -4 37
8
Adelaide United
27 52 - 53 -1 32
9
Brisbane Roar
27 42 - 55 -13 30
10
Newcastle Jets
27 39 - 47 -8 28
11
Western United
27 36 - 55 -19 26
12
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
27 46 - 69 -23 22

So sánh

31Trận đấu29
45Ghi được55
32Thủng lưới58
1.45Bàn thắng mỗi trận1.9
12Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu