Adelaide United vs Wellington Phoenix
Tỷ số chung cuộc: Adelaide United 2-2 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 4 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adelaide United thắng 4, hòa 3, Wellington Phoenix thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 11
- Sân vận động
- Coopers Stadium, Adelaide
- Phong độ
- LWWLL Adelaide United
- WWLWL Wellington Phoenix
- 13' Bozhidar Kraev
- 15' 0-1 K. Barbarouses · L. Kelly-Heald
- 26' H. Ibusuki · Z. Clough 1-1
- 37' Nestory Irankunda
- 41' Ryan Tunnicliffe
- 43' Alexandar Popovic
- HT1-1
- 46' ▲ B. Warland ▼ N. Ansell
- 46' ▲ B. Halloran ▼ L. Jovanović
- 46' 1-2 K. Barbarouses
- 55' H. Ibusuki · N. Irankunda 2-2
- 56' ▲ S. Sutton ▼ L. Kelly-Heald
- 62' ▲ D. Ball ▼ M. Al-Taay
- 77' Alex Paulsen
- 82' ▲ O. van Hattum ▼ B. Kraev
- 83' Ben Warland
- 85' ▲ Javi López ▼ Z. Clough
- 90'+4 Hiroshi Ibusuki
- 90'+2 Oskar van Hattum
- 90'+3 ▲ E. Alagich ▼ N. Irankunda
- 90'+6 ▲ L. Đuzel ▼ H. Ibusuki
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Delianov 6.5
- 43G. Bovalina 6.7
- 41A. Popovic 6.7
- 4N. Ansell ▼ 46' 6.9
- 7R. Kitto 7.5
- 22R. Tunnicliffe 7.2
- 8Isaías 7.5
- 66N. Irankunda ⇢ ▼ 90' 8.3
- 17L. Jovanović ▼ 46' 6.9
- 10Z. Clough ⇢ ▼ 85' 8.2
- 9H. Ibusuki ⚽2 ▼ 90' 9.5
Dự bị 7
- 3B. Warland ▲ 46' 6.0
- 26B. Halloran ▲ 46' 7.0
- 21Javi López ▲ 85' 6.9
- 55E. Alagich ▲ 90'
- 23L. Đuzel ▲ 90'
- 50S. Hall
- 31B. Oliveira
- 40A. Paulsen 7.7
- 6T. Payne 6.9
- 3F. Surman 7.2
- 4S. Wootton 6.3
- 18L. Kelly-Heald ⇢ ▼ 56' 6.7
- 12M. Al-Taay ▼ 62' 6.2
- 14A. Rufer 7.5
- 15N. Pennington 7.5
- 8B. Old 6.6
- 7K. Barbarouses ⚽2 8.3
- 11B. Kraev ▼ 82' 7.3
Dự bị 7
- 19S. Sutton ▲ 56' 6.9
- 10D. Ball ▲ 62' 6.7
- 24O. van Hattum ▲ 82' 6.9
- 23L. Supyk
- 25J. Duncan
- 43M. Sheridan
- 26I. Hughes
Thống kê
14⚑18
⚑120
54%Kiểm soát bóng46%
28Dứt điểm8
7Trúng đích4
14Chệch đích2
21Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn2
18Phạt góc1
1Việt vị1
14Phạm lỗi5
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
469Chuyền bóng420
409Chuyền chính xác351
87%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
29Trận đấu31
55Ghi được45
58Thủng lưới32
1.9Bàn thắng mỗi trận1.45
4Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai29