Macarthur
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Western Sydney Wanderers FC

Macarthur vs Western Sydney Wanderers FC

Tỷ số chung cuộc: Macarthur 0-4 Western Sydney Wanderers FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macarthur thắng 3, hòa 2, Western Sydney Wanderers FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 19
Phong độ
LLWWD Macarthur
LLWLD Western Sydney Wanderers FC
  1. 6' 0-1 S. Ugarkovic
  2. 16' Angus Thurgate
  3. 24' 0-2 B. Kraev · B. Borrello
  4. 36' C. Ikonomidis T. Uskok
  5. 43' 0-3 R. Fraser
  6. 45'+4 Mitchell Duke
  7. 45'+4 Jacob Farrell
  8. HT0-3
  9. 58' H. Sawyer D. Bosnjak
  10. 65' Liam Rose
  11. 69' Phillip Čančar
  12. 70' 0-4 B. Borrello · D. Scicluna
  13. 74' J. Carluccio P. Cancar
  14. 75' A. Hammond R. Fraser
  15. 79' K. Barbarouses B. Borrello
  16. 79' J. Brillante D. Scicluna
  17. 83' W. McKay C. Talbot
  18. 83' R. Duran L. Vickery
  19. 83' O. Randazzo L. Brattan
  20. 87' H. Ibusuki B. Kraev
  21. FT0-4

Đội hình

Macarthur Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mile Sterjovski
  1. 1A. Robinson 5.3
  2. 25C. Talbot ▼ 83' 6.7
  3. 3D. Da Silva 5.3
  4. 6T. Uskok ▼ 36' 6.0
  5. 18W. Scott 6.5
  6. 26L. Brattan ▼ 83' 7.6
  7. 22L. Rose 6.5
  8. 8L. Vickery ▼ 83' 6.2
  9. 10A. Caceres 7.2
  10. 24D. Bosnjak ▼ 58' 7.0
  11. 15M. Duke 6.9

Dự bị 7

  1. 12F. Kurto
  2. 28H. Sawyer ▲ 58' 6.3
  3. 32W. McKay ▲ 83' 6.9
  4. 9C. Ikonomidis ▲ 36' 6.7
  5. 13R. Duran ▲ 83' 6.6
  6. 14K. Popovic
  7. 17O. Randazzo ▲ 83' 7.2
Western Sydney Wanderers FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Gary van Egmond
  1. 20L. Thomas 8.0
  2. 14P. Cancar ▼ 74' 6.9
  3. 22A. Pantazopoulos 7.7
  4. 18J. Farrell 7.2
  5. 3A. Gersbach 7.3
  6. 5D. Scicluna ▼ 79' 7.3
  7. 23B. Kraev ▼ 87' 7.3
  8. 8S. Ugarkovic 6.9
  9. 32A. Thurgate 7.2
  10. 7R. Fraser ▼ 75' 7.9
  11. 26B. Borrello ▼ 79' 7.9

Dự bị 7

  1. 30J. Holmes
  2. 11H. Ibusuki ▲ 87' 6.7
  3. 9K. Barbarouses ▲ 79' 6.6
  4. 25J. Brillante ▲ 79' 6.7
  5. 17J. Carluccio ▲ 74' 6.3
  6. 52A. Waraga
  7. 21A. Hammond ▲ 75' 6.3

Thống kê

028
220
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm6
3Trúng đích5
10Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
8Phạt góc2
0Việt vị1
5Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
485Chuyền bóng334
405Chuyền chính xác259
84%Chính xác chuyền78%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

37Trận đấu28
57Ghi được30
57Thủng lưới46
1.54Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu