Macarthur
4 : 3
FT · Hiệp một 3:3
·
Western Sydney Wanderers FC

Macarthur vs Western Sydney Wanderers FC

Tỷ số chung cuộc: Macarthur 4-3 Western Sydney Wanderers FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macarthur thắng 3, hòa 2, Western Sydney Wanderers FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 15
Sân vận động
Campbelltown Sports Stadium, Sydney
Phong độ
LLWWD Macarthur
LLWLD Western Sydney Wanderers FC
  1. 8' Kealey Adamson
  2. 18' V. Germain11m 1-0
  3. 20' 1-1 L. Brook · M. Antonsson
  4. 28' 1-2 N. Milanovic · L. Brook
  5. 32' R. Borges Rodrigues · V. Germain 2-2
  6. 38' Alexander Badolato
  7. 42' 2-3 L. Brook · M. Antonsson
  8. 45'+4 V. Germain · T. Uskok 3-3
  9. HT3-3
  10. 46' L. Thomas D. Margush
  11. 52' Tom Beadling
  12. 53' Marcelo
  13. 56' J. Hollman K. Baccus
  14. 56' G. Cléùr A. Badolato
  15. 68' D. Scicluna J. Hendrix
  16. 69' A. Hammond N. Milanovic
  17. 70' B. Oliveira R. Borges Rodrigues
  18. 70' Y. Nicolaou K. Adamson
  19. 72' Jake Hollman
  20. 74' Dylan Scicluna
  21. 79' Z. Sapsford M. Antonsson
  22. 79' D. Pierias L. Brook
  23. 90'+6 Oscar Priestman
  24. 90' L. Rose J. Drew
  25. 90'+3 V. Germain · I. Vujica 4-3
  26. FT4-3

Đội hình

Macarthur Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Sterjovski
  1. 12F. Kurto 7.6
  2. 20K. Adamson ▼ 70' 6.6
  3. 6T. Uskok 6.6
  4. 4M. Jurman 6.9
  5. 13I. Vujica 7.5
  6. 37J. Drew ▼ 90' 6.3
  7. 15K. Baccus ▼ 56' 6.3
  8. 23C. Lewis 7.7
  9. 17R. Borges Rodrigues ▼ 70' 7.3
  10. 10U. Dávila 7.2
  11. 98V. Germain ⚽3 9.2

Dự bị 7

  1. 8J. Hollman ▲ 56' 7.3
  2. 21B. Oliveira ▲ 70' 6.3
  3. 22Y. Nicolaou ▲ 70' 6.5
  4. 31L. Rose ▲ 90' 6.3
  5. 14K. Popovic
  6. 24C. M'Mombwa
  7. 1D. Nižić
Western Sydney Wanderers FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Rudan
  1. 1D. Margush ▼ 46' 6.6
  2. 13T. Russell 6.6
  3. 6Marcelo 6.3
  4. 16T. Beadling 5.2
  5. 19J. Clisby 6.2
  6. 17L. Brook ⚽2 ▼ 79' 9.3
  7. 36O. Priestman 6.2
  8. 21J. Hendrix ▼ 68' 7.2
  9. 14N. Milanovic ▼ 69' 7.5
  10. 9M. Antonsson ⇢2 ▼ 79' 7.9
  11. 37A. Badolato ▼ 56' 7.0

Dự bị 7

  1. 20L. Thomas ▲ 46' 6.9
  2. 2G. Cléùr ▲ 56' 6.9
  3. 29D. Scicluna ▲ 68' 6.7
  4. 28A. Hammond ▲ 69' 6.6
  5. 35Z. Sapsford ▲ 79' 6.3
  6. 7D. Pierias ▲ 79' 6.5
  7. 10M. Ninković

Thống kê

028
541
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm20
7Trúng đích9
5Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
8Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua3
375Chuyền bóng421
303Chuyền chính xác362
81%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Central Coast Mariners
27 49 - 27 +22 55
2
Wellington Phoenix
27 42 - 26 +16 53
3
Melbourne Victory
27 43 - 33 +10 42
4
Sydney FC
27 52 - 41 +11 41
5
Macarthur
27 45 - 48 -3 41
6
Melbourne City
27 50 - 38 +12 39
7
Western Sydney Wanderers FC
27 44 - 48 -4 37
8
Adelaide United
27 52 - 53 -1 32
9
Brisbane Roar
27 42 - 55 -13 30
10
Newcastle Jets
27 39 - 47 -8 28
11
Western United
27 36 - 55 -19 26
12
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
27 46 - 69 -23 22

So sánh

38Trận đấu30
78Ghi được57
62Thủng lưới54
2.05Bàn thắng mỗi trận1.9
11Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu