Western Sydney Wanderers FC
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Macarthur

Western Sydney Wanderers FC vs Macarthur

Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 3-1 Macarthur tại Giải vô địch bóng đá Úc, 1 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 5, hòa 2, Macarthur thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 10
Sân vận động
Accor Stadium, Sydney
Phong độ
LLWLD Western Sydney Wanderers FC
LLWWD Macarthur
  1. 3' M. Antonsson · N. Milanovic 1-0
  2. 12' Raphael Borges Rodrigues
  3. 12' A. Simmons · N. Milanovic 2-0
  4. 20' 2-1 J. Hollman · K. Baccus
  5. 27' Matthew Jurman
  6. 45'+2 Jack Clisby
  7. 45'+3 Clayton Lewis
  8. HT2-1
  9. 63' V. Yuel L. Brook
  10. 63' J. Drew R. Borges Rodrigues
  11. 67' G. Cléùr O. Priestman
  12. 73' L. Rose U. Dávila
  13. 77' A. Auglah C. Lewis
  14. 77' O. Jones I. Vujica
  15. 78' M. Ninković A. Badolato
  16. 78' T. Russell A. Simmons
  17. 78' D. Pierias N. Milanovic
  18. 84' V. Yuel · G. Cléùr 3-1
  19. 90'+6 Oliver Jones
  20. FT3-1

Đội hình

Western Sydney Wanderers FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Rudan
  1. 40J. Gibson 6.5
  2. 31A. Simmons ▼ 78' 7.2
  3. 6Marcelo 7.0
  4. 33A. Bonetig 7.2
  5. 19J. Clisby 7.2
  6. 17L. Brook ▼ 63' 7.2
  7. 21J. Hendrix 8.2
  8. 36O. Priestman ▼ 67' 7.2
  9. 14N. Milanovic ⇢2 ▼ 78' 8.3
  10. 37A. Badolato ▼ 78' 7.2
  11. 9M. Antonsson 7.3

Dự bị 7

  1. 11V. Yuel ▲ 63' 7.7
  2. 2G. Cléùr ▲ 67' 7.9
  3. 10M. Ninković ▲ 78' 7.0
  4. 13T. Russell ▲ 78' 6.6
  5. 7D. Pierias ▲ 78' 6.9
  6. 1D. Margush
  7. 39M. Younis
Macarthur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Sterjovski
  1. 12F. Kurto 7.2
  2. 22Y. Nicolaou 6.5
  3. 6T. Uskok 6.5
  4. 4M. Jurman 6.9
  5. 13I. Vujica ▼ 77' 6.5
  6. 15K. Baccus 7.3
  7. 10U. Dávila ▼ 73' 6.3
  8. 23C. Lewis ▼ 77' 6.9
  9. 17R. Borges Rodrigues ▼ 63' 6.7
  10. 98V. Germain 6.9
  11. 8J. Hollman 7.9

Dự bị 7

  1. 37J. Drew ▲ 63' 6.5
  2. 31L. Rose ▲ 73' 6.3
  3. 36A. Auglah ▲ 77' 6.3
  4. 16O. Jones ▲ 77' 6.5
  5. 1D. Nižić
  6. 14K. Popovic
  7. 27J. Skotadis

Thống kê

014
540
48%Kiểm soát bóng52%
27Dứt điểm11
8Trúng đích2
12Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm6
13Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn5
4Phạt góc5
4Việt vị0
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
1Cứu thua5
467Chuyền bóng509
414Chuyền chính xác427
89%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Central Coast Mariners
27 49 - 27 +22 55
2
Wellington Phoenix
27 42 - 26 +16 53
3
Melbourne Victory
27 43 - 33 +10 42
4
Sydney FC
27 52 - 41 +11 41
5
Macarthur
27 45 - 48 -3 41
6
Melbourne City
27 50 - 38 +12 39
7
Western Sydney Wanderers FC
27 44 - 48 -4 37
8
Adelaide United
27 52 - 53 -1 32
9
Brisbane Roar
27 42 - 55 -13 30
10
Newcastle Jets
27 39 - 47 -8 28
11
Western United
27 36 - 55 -19 26
12
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
27 46 - 69 -23 22

So sánh

30Trận đấu38
57Ghi được78
54Thủng lưới62
1.9Bàn thắng mỗi trận2.05
7Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu