Macarthur vs Western Sydney Wanderers FC
Tỷ số chung cuộc: Macarthur 1-3 Western Sydney Wanderers FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macarthur thắng 3, hòa 2, Western Sydney Wanderers FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 22
- Sân vận động
- Campbelltown Sports Stadium, Sydney
- Phong độ
- LLWWD Macarthur
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- 18' Tom Beadling
- 34' Valère Germain
- 38' Oscar Priestman
- 45'+6 Matthew Jurman
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Nicolaou ▼ K. Adamson
- 52' ▲ N. Milanovic ▼ M. Ninković
- 53' ▲ D. Pierias ▼ M. Antonsson
- 57' 0-1 N. Milanovic · B. Borello
- 65' 0-2 S. Kittel · N. Milanovic
- 66' ▲ D. De Silva ▼ J. Hollman
- 66' ▲ M. Millar ▼ R. Borges Rodrigues
- 70' 0-3 J. Hendrix · S. Kittel
- 72' ▲ L. Rose ▼ K. Baccus
- 76' ▲ G. Cléùr ▼ O. Priestman
- 76' ▲ L. Brook ▼ S. Kittel
- 85' ▲ K. Popovic ▼ C. Lewis
- 86' M. Millar 1-3
- 90'+8 Nicolas Milanovic
- 90'+3 ▲ T. Russell ▼ A. Simmons
- FT1-3
Đội hình
- 12F. Kurto 6.3
- 20K. Adamson ▼ 46' 7.0
- 6T. Uskok 6.3
- 4M. Jurman 6.3
- 13I. Vujica 7.0
- 17R. Borges Rodrigues ▼ 66' 6.7
- 15K. Baccus ▼ 72' 6.9
- 23C. Lewis ▼ 85' 7.2
- 8J. Hollman ▼ 66' 7.0
- 98V. Germain 6.9
- 10U. Dávila 7.6
Dự bị 7
- 22Y. Nicolaou ▲ 46' 6.5
- 7D. De Silva ▲ 66' 6.9
- 44M. Millar ⚽ ▲ 66' 7.2
- 31L. Rose ▲ 72' 7.3
- 14K. Popovic ▲ 85' 6.6
- 1D. Nižić
- 3T. Smith
- 20L. Thomas 7.5
- 31A. Simmons ▼ 90' 6.7
- 6Marcelo 7.3
- 16T. Beadling 7.2
- 19J. Clisby 6.9
- 36O. Priestman ▼ 76' 6.3
- 21J. Hendrix ⚽ 8.0
- 26B. Borello ⇢ 7.2
- 10M. Ninković ▼ 52' 6.9
- 5S. Kittel ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.2
- 9M. Antonsson ▼ 53' 6.3
Dự bị 7
- 14N. Milanovic ⚽ ▲ 52' 8.5
- 7D. Pierias ▲ 53' 6.3
- 2G. Cléùr ▲ 76' 6.6
- 17L. Brook ▲ 76' 6.3
- 13T. Russell ▲ 90'
- 44N. Barrie
- 1D. Margush
Thống kê
02⚑17
⚑130
61%Kiểm soát bóng39%
24Dứt điểm9
4Trúng đích5
11Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn1
17Phạt góc1
2Việt vị1
8Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
530Chuyền bóng351
440Chuyền chính xác265
83%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
38Trận đấu30
78Ghi được57
62Thủng lưới54
2.05Bàn thắng mỗi trận1.9
11Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai30