Western Sydney Wanderers FC vs Macarthur
Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 2-1 Macarthur tại Giải vô địch bóng đá Úc, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 5, hòa 2, Macarthur thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 19
- Sân vận động
- Accor Stadium, Sydney
- Phong độ
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- LLWWD Macarthur
- HT0-0
- 56' 0-1 A. Pantazopoulosphản lưới
- 66' Tomislav Uskok
- 67' N. Milanović · G. Cléùr 1-1
- 69' Nicolas Milanović
- 72' ▲ M. Antonsson ▼ Z. Sapsford
- 72' ▲ A. Gersbach ▼ J. Clisby
- 72' ▲ A. Hammond ▼ B. Kraev
- 76' ▲ I. Vujica ▼ W. Scott
- 76' ▲ S. Khaoui ▼ D. De Silva
- 77' G. Cléùr · B. Borrello 2-1
- 80' Matthew Jurman
- 86' ▲ P. Makrillos ▼ L. Brattan
- 86' ▲ C. Ikonomidis ▼ K. Boli
- 90'+10 Alaat Abdul-Rahman
- 90'+9 ▲ A. Abdul-Rahman ▼ B. Borrello
- 90'+1 ▲ M. Al Taay ▼ O. Priestman
- FT2-1
Đội hình
- 20L. Thomas 7.5
- 2G. Cléùr ⚽ ⇢ 8.6
- 22A. Pantazopoulos 7.9
- 4A. Bonetig 7.3
- 19J. Clisby ▼ 72' 6.6
- 14N. Milanović ⚽ 7.9
- 25J. Brillante 6.9
- 18O. Priestman ▼ 90' 7.5
- 23B. Kraev ▼ 72' 6.3
- 26B. Borrello ⇢ ▼ 90' 7.9
- 7Z. Sapsford ▼ 72' 6.6
Dự bị 7
- 9M. Antonsson ▲ 72' 7.2
- 3A. Gersbach ▲ 72' 6.3
- 21A. Hammond ▲ 72' 6.2
- 49A. Abdul-Rahman ▲ 90'
- 6M. Al Taay ▲ 90' 6.7
- 17J. Carluccio
- 30J. Holmes
- 12F. Kurto 7.5
- 6T. Uskok 6.2
- 39K. Boli ▼ 86' 6.3
- 5M. Jurman 6.6
- 20K. Adamson 7.0
- 8J. Hollman 7.3
- 26L. Brattan ▼ 86' 7.2
- 18W. Scott ▼ 76' 6.7
- 7D. De Silva ▼ 76' 6.6
- 28H. Sawyer 7.2
- 44M. Jakoliš 7.5
Dự bị 7
- 13I. Vujica ▲ 76' 6.9
- 95S. Khaoui ▲ 76' 6.3
- 11P. Makrillos ▲ 86' 6.6
- 9C. Ikonomidis ▲ 86' 6.3
- 40F. Jan
- 27J. Damevski
- 22L. Rose
Thống kê
01⚑4
⚑920
50%Kiểm soát bóng50%
20Dứt điểm21
8Trúng đích5
9Chệch đích11
11Sút trong vòng cấm13
9Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
4Phạt góc9
1Việt vị0
16Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
4Cứu thua6
437Chuyền bóng415
367Chuyền chính xác310
84%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
32Trận đấu31
72Ghi được59
47Thủng lưới49
2.25Bàn thắng mỗi trận1.9
7Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai35