Macarthur vs Western Sydney Wanderers FC
Tỷ số chung cuộc: Macarthur 2-2 Western Sydney Wanderers FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macarthur thắng 3, hòa 2, Western Sydney Wanderers FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 23
- Trọng tài
- B. Abraham
- Phong độ
- LLWWD Macarthur
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- 27' Calem Nieuwenhof
- 37' Morgan Schneiderlin
- 42' 0-1 B. Borello
- HT0-1
- 60' ▲ J. Skotadis ▼ J. Hollman
- 60' ▲ A. Toure ▼ A. Auglah
- 60' ▲ Y. N'Gbakoto ▼ A. Layouni
- 66' L. Rose · J. McGing 1-1
- 69' Jonathan Aspropotamitis
- 74' ▲ K. Yengi ▼ M. Schneiderlin
- 77' ▲ J. Drew ▼ M. Millar
- 78' Aidan Simmons
- 79' ▲ N. Milanovic ▼ M. Ninković
- 79' ▲ O. Bozanic ▼ R. Amalfitano
- 83' Kearyn Baccus
- 84' ▲ C. Noone ▼ L. Rose
- 84' ▲ M. Najjar ▼ D. De Silva
- 90'+5 Craig Noone
- 90'+1 A. Toure · C. Noone 2-1
- 90'+5 2-2 B. Borello · Y. N'Gbakoto
- FT2-2
Đội hình
- 12F. Kurto 6.2
- 2J. McGing ⇢ 7.3
- 5J. Aspropotamitis 7.0
- 41O. Jones 6.6
- 13I. Vujica 6.3
- 44M. Millar ▼ 77' 7.0
- 11K. Baccus 6.9
- 7D. De Silva ▼ 84' 6.3
- 36A. Auglah ▼ 60' 6.2
- 8J. Hollman ▼ 60' 6.2
- 31L. Rose ⚽ ▼ 84' 7.6
Dự bị 7
- 27J. Skotadis ▲ 60' 6.2
- 35A. Toure ⚽ ▲ 60' 7.7
- 37J. Drew ▲ 77' 6.6
- 17C. Noone ▲ 84' 6.3
- 14M. Najjar ▲ 84' 6.5
- 1N. Suman
- 20J. Romero
- 20L. Thomas 6.9
- 31A. Simmons 6.7
- 5T. Mrčela 6.2
- 16T. Beadling 6.2
- 3A. Traoré 6.9
- 4M. Schneiderlin ▼ 74' 7.5
- 28C. Nieuwenhof 6.9
- 11A. Layouni ▼ 60' 6.9
- 17R. Amalfitano ▼ 79' 6.9
- 26B. Borello ⚽2 9.0
- 10M. Ninković ▼ 79' 6.9
Dự bị 7
- 23Y. N'Gbakoto ▲ 60' 7.0
- 9K. Yengi ▲ 74' 6.3
- 14N. Milanovic ▲ 79' 6.5
- 8O. Bozanic ▲ 79' 6.3
- 33A. Bonetig
- 1D. Margush
- 21J. Carluccio
Thống kê
03⚑2
⚑930
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm18
6Trúng đích3
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn9
2Phạt góc9
1Việt vị0
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
441Chuyền bóng622
361Chuyền chính xác549
82%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 32 | +29 | 55 | |
| 2 | 26 | 55 - 35 | +20 | 44 | |
| 3 | 26 | 53 - 46 | +7 | 42 | |
| 4 | 26 | 43 - 27 | +16 | 41 | |
| 5 | 26 | 40 - 39 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 39 - 45 | -6 | 35 | |
| 7 | 26 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 8 | 26 | 26 - 33 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 36 - 46 | -10 | 29 | |
| 10 | 26 | 30 - 45 | -15 | 29 | |
| 11 | 26 | 29 - 34 | -5 | 28 | |
| 12 | 26 | 31 - 48 | -17 | 26 |
So sánh
31Trận đấu29
50Ghi được46
50Thủng lưới37
1.61Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai22