Western Sydney Wanderers FC vs Macarthur
Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 0-1 Macarthur tại Giải vô địch bóng đá Úc, 1 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 5, hòa 2, Macarthur thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 11
- Sân vận động
- Accor Stadium, Sydney
- Phong độ
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- LLWWD Macarthur
- 15' Callum Talbot
- 41' 0-1 R. Duran · B. Oliveira
- 45'+2 Bernardo
- HT0-1
- 46' ▲ D. Scicluna ▼ A. Kuol
- 62' ▲ S. Grzan ▼ L. Vickery
- 62' ▲ H. Sawyer ▼ R. Duran
- 65' ▲ K. Barbarouses ▼ J. Rose
- 77' ▲ A. Gersbach ▼ J. Carluccio
- 77' ▲ C. Ikonomidis ▼ B. Oliveira
- 77' ▲ F. Deli ▼ D. Bosnjak
- 85' ▲ W. McKay ▼ A. Caceres
- 87' Dylan Scicluna
- FT0-1
Đội hình
- 20L. Thomas 7.6
- 17J. Carluccio ▼ 77' 6.5
- 19R. Tongyik 6.2
- 4A. Bonetig 7.3
- 22A. Pantazopoulos 7.3
- 23B. Kraev 7.5
- 25J. Brillante 7.3
- 32A. Thurgate 6.6
- 38J. Rose ▼ 65' 7.2
- 26B. Borrello 6.7
- 45A. Kuol ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 3A. Gersbach ▲ 77' 6.9
- 5D. Scicluna ▲ 46' 7.3
- 8S. Ugarkovic
- 9K. Barbarouses ▲ 65' 6.5
- 24N. Barrie
- 37A. Abdul-Rahman
- 30J. Holmes
- 12F. Kurto 7.3
- 25C. Talbot 7.2
- 3D. Da Silva 7.7
- 6T. Uskok 8.0
- 18W. Scott 7.6
- 8L. Vickery ▼ 62' 6.0
- 10A. Caceres ▼ 85' 6.6
- 22L. Rose 7.5
- 11B. Oliveira ⇢ ▼ 77' 7.3
- 13R. Duran ⚽ ▼ 62' 7.9
- 24D. Bosnjak ▼ 77' 6.2
Dự bị 7
- 1A. Robinson
- 7S. Grzan ▲ 62' 6.3
- 9C. Ikonomidis ▲ 77' 6.5
- 14K. Popovic
- 23F. Deli ▲ 77' 6.9
- 28H. Sawyer ▲ 62' 7.0
- 32W. McKay ▲ 85' 6.3
Thống kê
01⚑6
⚑620
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm14
3Trúng đích4
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn6
6Phạt góc6
0Việt vị1
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
482Chuyền bóng385
401Chuyền chính xác307
83%Chính xác chuyền80%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 39 | +16 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 36 | +10 | 43 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 42 | |
| 4 | 26 | 44 - 33 | +11 | 40 | |
| 5 | 26 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 37 - 44 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 9 | 26 | 35 - 42 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 27 - 43 | -16 | 21 |
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
28Trận đấu37
30Ghi được57
46Thủng lưới57
1.07Bàn thắng mỗi trận1.54
6Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn22
10Hiệp hai33