Western United vs Adelaide United
Tỷ số chung cuộc: Western United 3-2 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western United thắng 3, hòa 1, Adelaide United thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Elimination Finals
- Sân vận động
- Ironbark Fields, Melbourne
- Phong độ
- WWLDL Western United
- LWWLL Adelaide United
- 3' 0-1 L. Jovanović · Javi López
- 14' ▲ T. Russell ▼ J. Donachie
- 20' N. Botić · R. Bozinovski 1-1
- 31' N. Botić · R. Danzaki 2-1
- 34' Dylan Leonard
- HT2-1
- 62' N. Botić · R. Danzaki 3-1
- 63' Stefan Mauk
- 66' ▲ O. Lavale ▼ M. Ruhs
- 66' ▲ A. Walatee ▼ M. Grimaldi
- 70' ▲ Y. Dukuly ▼ Javi López
- 70' ▲ J. Barnett ▼ B. Vriends
- 73' Riku Danzaki
- 77' ▲ R. Najjarine ▼ R. Danzaki
- 77' ▲ H. Ibusuki ▼ N. Botić
- 79' ▲ J. Yull ▼ E. Alagich
- 79' ▲ H. Crawford ▼ Z. Clough
- 79' 3-2 S. Mauk · D. Pierias
- 86' Panagiotis Kikianis
- 88' ▲ J. Elsey ▼ L. Jovanović
- 89' Hiroshi Ibusuki
- 90'+3 Ramy Najjarine
- FT3-2
Đội hình
- 33M. Sutton 6.3
- 6T. Imai 6.9
- 4J. Donachie ▼ 14' 6.3
- 30D. Leonard 6.5
- 17B. Garuccio 6.6
- 10M. Grimaldi ▼ 66' 6.3
- 23R. Bozinovski 6.9
- 32A. Thurgate 6.9
- 77R. Danzaki ⇢2 ▼ 77' 7.3
- 24M. Ruhs ▼ 66' 5.0
- 19N. Botić ⚽2 ▼ 77' 9.0
Dự bị 7
- 13T. Russell ▲ 14' 7.0
- 5O. Lavale ▲ 66' 6.3
- 20A. Walatee ▲ 66' 6.9
- 7R. Najjarine ▲ 77' 6.3
- 9H. Ibusuki ▲ 77' 6.9
- 44J. Lauton
- 70M. Vonja
- 13M. Vartuli 6.6
- 20D. Pierias ⇢ 6.9
- 3B. Vriends ▼ 70' 6.2
- 51P. Kikianis 7.6
- 21Javi López ⇢ ▼ 70' 7.0
- 8Isaías 7.0
- 55E. Alagich ▼ 79' 6.2
- 10Z. Clough ▼ 79' 7.2
- 6S. Mauk ⚽ 7.3
- 7R. Kitto 6.3
- 9L. Jovanović ⚽ ▼ 88' 7.2
Dự bị 7
- 19Y. Dukuly ▲ 70' 6.7
- 14J. Barnett ▲ 70' 6.6
- 12J. Yull ▲ 79' 6.3
- 58H. Crawford ▲ 79' 6.9
- 4J. Elsey ▲ 88'
- 1J. Delianov
- 17B. Folami
Thống kê
04⚑3
⚑220
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm11
9Trúng đích4
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc2
3Việt vị4
16Phạm lỗi6
4Thẻ vàng2
2Cứu thua5
422Chuyền bóng463
322Chuyền chính xác353
76%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
32Trận đấu34
62Ghi được75
51Thủng lưới67
1.94Bàn thắng mỗi trận2.21
5Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai33