Adelaide United vs Western United
Tỷ số chung cuộc: Adelaide United 4-1 Western United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adelaide United thắng 6, hòa 1, Western United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 22
- Sân vận động
- Coopers Stadium, Adelaide
- Phong độ
- LWWLL Adelaide United
- WWLDL Western United
- 18' ▲ H. Van der Saag ▼ B. Warland
- 19' N. Irankunda · Z. Clough 1-0
- 40' Joshua Risdon
- HT1-0
- 46' N. Irankunda · S. Mauk 2-0
- 48' N. Irankunda · S. Mauk 3-0
- 50' 3-1 M. Ruhs
- 56' ▲ R. Danzaki ▼ M. Grimaldi
- 58' Nestory Irankunda
- 58' Michael Ruhs
- 60' Harry Van der Saag
- 67' ▲ S. Luštica ▼ S. Pasquali
- 69' ▲ L. Jovanović ▼ H. Ibusuki
- 70' Angus Thurgate
- 78' Zach Clough
- 80' Z. Clough11m 4-1
- 81' ▲ C. O'Toole ▼ M. Ruhs
- 81' ▲ J. Najdovski ▼ L. Wales
- 81' ▲ N. Rukavytsya ▼ J. Risdon
- 82' ▲ M. Toure ▼ S. Mauk
- 82' ▲ R. Tunnicliffe ▼ Z. Clough
- 82' ▲ B. Halloran ▼ N. Irankunda
- 90'+1 Javi López
- 90'+4 Riku Danzaki
- 90'+2 Tomoki Imai
- FT4-1
Đội hình
- 1J. Delianov 8.2
- 21Javi López 6.9
- 4N. Ansell 6.3
- 3B. Warland ▼ 18' 6.5
- 7R. Kitto 6.5
- 8Isaías 6.6
- 55E. Alagich 7.3
- 66N. Irankunda ⚽3 ▼ 82' 9.7
- 6S. Mauk ⇢2 ▼ 82' 8.5
- 10Z. Clough ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.3
- 9H. Ibusuki ▼ 69' 6.9
Dự bị 7
- 2H. Van der Saag ▲ 18' 7.2
- 17L. Jovanović ▲ 69' 6.2
- 49M. Toure ▲ 82' 6.7
- 22R. Tunnicliffe ▲ 82' 6.6
- 26B. Halloran ▲ 82' 6.9
- 23L. Đuzel
- 40E. Cox
- 33M. Sutton 6.5
- 19J. Risdon ▼ 81' 6.9
- 6T. Imai 6.6
- 4J. Donachie 6.6
- 17B. Garuccio 5.9
- 8L. Wales ▼ 81' 7.2
- 21S. Pasquali ▼ 67' 6.9
- 32A. Thurgate 6.7
- 39M. Grimaldi ▼ 56' 5.9
- 11Daniel Penha 7.2
- 9M. Ruhs ⚽ ▼ 81' 7.3
Dự bị 7
- 77R. Danzaki ▲ 56' 6.3
- 10S. Luštica ▲ 67' 6.7
- 24C. O'Toole ▲ 81' 6.6
- 49J. Najdovski ▲ 81' 6.3
- 13N. Rukavytsya ▲ 81' 6.3
- 22K. Vidmar
- 1T. Heward-Belle
Thống kê
03⚑2
⚑441
43%Kiểm soát bóng57%
20Dứt điểm12
7Trúng đích7
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
2Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua3
382Chuyền bóng500
312Chuyền chính xác432
82%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
29Trận đấu30
55Ghi được42
58Thủng lưới58
1.9Bàn thắng mỗi trận1.4
4Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai29