Western United vs Adelaide United
Tỷ số chung cuộc: Western United 1-3 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western United thắng 3, hòa 1, Adelaide United thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 5
- Phong độ
- WWLDL Western United
- LWWLL Adelaide United
- 30' 0-1 B. Halloran · N. Irankunda
- HT0-1
- 49' Steven Lustica
- 53' L. Wales 1-1
- 54' ▲ L. Đuzel ▼ J. Yull
- 56' 1-2 A. Popovic · Z. Clough
- 57' ▲ N. Botić ▼ N. Rukavytsya
- 57' ▲ R. Danzaki ▼ R. Najjarine
- 63' 1-3 L. Jovanović · B. Halloran
- 67' ▲ S. Pasquali ▼ S. Luštica
- 67' ▲ R. Tunnicliffe ▼ Isaías
- 67' ▲ B. Oliveira ▼ N. Irankunda
- 69' Luke Duzel
- 76' ▲ M. Grimaldi ▼ A. Thurgate
- 82' ▲ H. Ibusuki ▼ Z. Clough
- 82' ▲ M. Toure ▼ L. Jovanović
- FT1-3
Đội hình
- 1T. Heward-Belle 6.9
- 19J. Risdon 7.3
- 6T. Imai 6.6
- 27J. Tratt 7.7
- 17B. Garuccio 7.5
- 11Daniel Penha 7.6
- 10S. Luštica ▼ 67' 6.6
- 32A. Thurgate ▼ 76' 6.3
- 7R. Najjarine ▼ 57' 6.7
- 13N. Rukavytsya ▼ 57' 6.3
- 8L. Wales ⚽ 6.3
Dự bị 7
- 38N. Botić ▲ 57' 6.6
- 77R. Danzaki ▲ 57' 6.3
- 21S. Pasquali ▲ 67' 6.9
- 39M. Grimaldi ▲ 76' 6.6
- 24C. O'Toole
- 22K. Vidmar
- 33M. Sutton
- 46J. Gauci 7.7
- 43G. Bovalina 7.7
- 41A. Popovic ⚽ 8.3
- 4N. Ansell 7.3
- 7R. Kitto 7.0
- 8Isaías ▼ 67' 6.9
- 37J. Yull ▼ 54' 7.3
- 66N. Irankunda ⇢ ▼ 67' 7.2
- 10Z. Clough ⇢ ▼ 82' 7.7
- 26B. Halloran ⚽ ⇢ 8.9
- 17L. Jovanović ⚽ ▼ 82' 7.5
Dự bị 7
- 23L. Đuzel ▲ 54' 6.3
- 22R. Tunnicliffe ▲ 67' 7.2
- 31B. Oliveira ▲ 67' 6.6
- 9H. Ibusuki ▲ 82' 6.3
- 49M. Toure ▲ 82' 7.0
- 1J. Delianov
- 13L. Barr
Thống kê
01⚑5
⚑810
54%Kiểm soát bóng46%
23Dứt điểm22
7Trúng đích6
4Chệch đích7
20Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm8
12Bị chặn9
5Phạt góc8
0Việt vị3
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
547Chuyền bóng459
462Chuyền chính xác374
84%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
30Trận đấu29
42Ghi được55
58Thủng lưới58
1.4Bàn thắng mỗi trận1.9
4Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai33