Adelaide United
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Western United

Adelaide United vs Western United

Tỷ số chung cuộc: Adelaide United 0-1 Western United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adelaide United thắng 6, hòa 1, Western United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 24
Sân vận động
Coopers Stadium, Adelaide
Trọng tài
A. King
Phong độ
LWWLL Adelaide United
WWLDL Western United
  1. 13' J. Yull Z. Clough
  2. 44' 0-1 C. Pain · A. Prijović
  3. HT0-1
  4. 46' Joshua Risdon
  5. 50' Isaías J. Barnett
  6. 50' H. Ibusuki L. Jovanovic
  7. 70' N. Irankunda L. DArrigo
  8. 70' P. Madanha Javi López
  9. 71' N. Botić A. Prijović
  10. 77' Jonny Yull
  11. 78' J. Troisi D. Pierias
  12. 85' S. Pasquali S. Luštica
  13. 85' L. Lacroix C. Pain
  14. 90'+2 Ben Garuccio
  15. FT0-1

Đội hình

Adelaide United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Veart
  1. 46J. Gauci 7.3
  2. 21Javi López ▼ 70' 7.2
  3. 13L. Barr 7.2
  4. 3B. Warland 7.3
  5. 7R. Kitto 8.2
  6. 18J. Barnett ▼ 50' 6.6
  7. 6L. D'Arrigo 7.2
  8. 26B. Halloran 6.7
  9. 10Z. Clough ▼ 13' 6.3
  10. 11C. Goodwin 8.9
  11. 35L. Jovanovic ▼ 50' 6.7

Dự bị 7

  1. 37J. Yull ▲ 13' 6.5
  2. 8Isaías ▲ 50' 7.2
  3. 9H. Ibusuki ▲ 50' 6.3
  4. 66N. Irankunda ▲ 70' 6.3
  5. 36P. Madanha ▲ 70' 6.6
  6. 1J. Delianov
  7. 41A. Popovic
Western United Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Aloisi
  1. 1J. Young 7.7
  2. 19J. Risdon 7.2
  3. 6T. Imai 7.3
  4. 44N. Topor-Stanley 7.2
  5. 17B. Garuccio 7.5
  6. 5D. Pierias ▼ 78' 6.5
  7. 7T. Doumbia 6.9
  8. 10S. Luštica ▼ 85' 6.9
  9. 11C. Pain ▼ 85' 7.5
  10. 8L. Wales 6.9
  11. 99A. Prijović ▼ 71' 6.9

Dự bị 7

  1. 38N. Botić ▲ 71' 7.2
  2. 14J. Troisi ▲ 78' 6.7
  3. 21S. Pasquali ▲ 85' 6.7
  4. 4L. Lacroix ▲ 85' 6.6
  5. 9M. Ruhs
  6. 27J. Tratt
  7. 37R. Scott

Thống kê

0110
620
64%Kiểm soát bóng36%
24Dứt điểm11
3Trúng đích4
18Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
10Phạt góc6
1Việt vị1
4Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
603Chuyền bóng349
498Chuyền chính xác247
83%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Melbourne City
26 61 - 32 +29 55
2
Central Coast Mariners
26 55 - 35 +20 44
3
Adelaide United
26 53 - 46 +7 42
4
Western Sydney Wanderers FC
26 43 - 27 +16 41
5
Sydney FC
26 40 - 39 +1 38
6
Wellington Phoenix
26 39 - 45 -6 35
7
Western United
26 34 - 47 -13 32
8
Brisbane Roar
26 26 - 33 -7 30
9
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 36 - 46 -10 29
10
Newcastle Jets
26 30 - 45 -15 29
11
Melbourne Victory
26 29 - 34 -5 28
12
Macarthur
26 31 - 48 -17 26

So sánh

32Trận đấu29
61Ghi được38
54Thủng lưới51
1.91Bàn thắng mỗi trận1.31
5Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu