Western United vs Adelaide United
Tỷ số chung cuộc: Western United 2-4 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western United thắng 3, hòa 1, Adelaide United thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 5
- Sân vận động
- GMHBA Stadium, Geelong
- Trọng tài
- A. King
- Phong độ
- WWLDL Western United
- LWWLL Adelaide United
- 9' 0-1 H. Ibusuki · C. Goodwin
- 22' 0-2 C. Goodwin · Javi López
- 31' 0-3 L. Lacroixphản lưới
- 45' Louis D'Arrigo
- HT0-3
- 46' ▲ N. Milanovic ▼ J. Troisi
- 46' ▲ H. Van der Saag ▼ Javi López
- 52' ▲ R. Bozinovski ▼ S. Luštica
- 53' N. Milanovic 1-3
- 63' ▲ A. Diamanti ▼ D. Wenzel-Halls
- 63' ▲ E. Alagich ▼ G. Blackwood
- 70' Jamie Young
- 71' ▲ Juande ▼ L. DArrigo
- 73' ▲ D. Pierias ▼ N. Kilkenny
- 76' Juande Prados
- 79' 1-4 B. Halloran · H. Van der Saag
- 81' Ben Halloran
- 84' ▲ L. Jovanovic ▼ H. Ibusuki
- 90'+1 D. Pierias · A. Diamanti 2-4
- FT2-4
Đội hình
- 1J. Young 5.5
- 19J. Risdon 7.0
- 27J. Tratt 6.5
- 4L. Lacroix 6.2
- 17B. Garuccio 7.0
- 88N. Kilkenny ▼ 73' 6.5
- 10S. Luštica ▼ 52' 6.7
- 8L. Wales 6.5
- 14J. Troisi ▼ 46' 6.3
- 11C. Pain 7.2
- 9D. Wenzel-Halls ▼ 63' 6.2
Dự bị 7
- 26N. Milanovic ⚽ ▲ 46' 7.3
- 42R. Bozinovski ▲ 52' 6.5
- 23A. Diamanti ▲ 63' 7.5
- 5D. Pierias ⚽ ▲ 73' 7.2
- 38N. Botić
- 33B. Collins
- 37R. Scott
- 46J. Gauci 8.0
- 21Javi López ⇢ ▼ 46' 7.0
- 41A. Popovic 7.0
- 3B. Warland 6.9
- 7R. Kitto 5.9
- 8Isaías 7.0
- 6L. D'Arrigo 6.5
- 26B. Halloran ⚽ 7.9
- 14G. Blackwood ▼ 63' 6.6
- 11C. Goodwin ⚽ ⇢ 8.2
- 9H. Ibusuki ⚽ ▼ 84' 7.3
Dự bị 7
- 2H. Van der Saag ▲ 46' 6.9
- 55E. Alagich ▲ 63' 6.6
- 28Juande ▲ 71' 6.2
- 35L. Jovanovic ▲ 84' 6.2
- 1J. Delianov
- 13L. Barr
- 66N. Irankunda
Thống kê
01⚑7
⚑430
51%Kiểm soát bóng49%
23Dứt điểm10
9Trúng đích4
3Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm0
11Bị chặn3
7Phạt góc4
5Việt vị1
9Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
1Cứu thua7
521Chuyền bóng515
441Chuyền chính xác415
85%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 32 | +29 | 55 | |
| 2 | 26 | 55 - 35 | +20 | 44 | |
| 3 | 26 | 53 - 46 | +7 | 42 | |
| 4 | 26 | 43 - 27 | +16 | 41 | |
| 5 | 26 | 40 - 39 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 39 - 45 | -6 | 35 | |
| 7 | 26 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 8 | 26 | 26 - 33 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 36 - 46 | -10 | 29 | |
| 10 | 26 | 30 - 45 | -15 | 29 | |
| 11 | 26 | 29 - 34 | -5 | 28 | |
| 12 | 26 | 31 - 48 | -17 | 26 |
So sánh
29Trận đấu32
38Ghi được61
51Thủng lưới54
1.31Bàn thắng mỗi trận1.91
4Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai31