Western United vs Adelaide United
Tỷ số chung cuộc: Western United 3-3 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 16 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western United thắng 3, hòa 1, Adelaide United thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 13
- Sân vận động
- GMHBA Stadium, Geelong
- Phong độ
- WWLDL Western United
- LWWLL Adelaide United
- 3' James Donachie
- 19' M. Grimaldi 1-0
- 26' ▲ C. O'Toole ▼ K. Kaddour
- 34' J. Donachie · R. Danzaki 2-0
- 38' Nestory Irankunda
- 45'+6 Connor O'Toole
- 45'+5 Zach Clough
- 45'+7 2-1 H. Ibusuki11m
- HT2-1
- 57' 2-2 H. Ibusuki
- 62' 2-3 N. Irankunda · H. Ibusuki
- 72' Stefan Mauk
- 73' Sebastian Pasquali
- 77' ▲ M. Toure ▼ S. Mauk
- 81' ▲ J. Najdovski ▼ M. Grimaldi
- 81' ▲ O. Lavale ▼ R. Danzaki
- 81' ▲ A. Walatee ▼ M. Ruhs
- 84' Nestory Irankunda
- 88' Jake Najdovski
- 89' ▲ R. Tunnicliffe ▼ Z. Clough
- 90'+4 Ben Halloran
- 90'+3 ▲ L. Jovanović ▼ H. Ibusuki
- 90'+3 ▲ B. Halloran ▼ E. Alagich
- 90'+4 C. O'Toole 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 1T. Heward-Belle 7.3
- 43K. Kaddour ▼ 26' 6.7
- 6T. Imai 7.0
- 4J. Donachie ⚽ 6.3
- 17B. Garuccio 7.2
- 32A. Thurgate 6.3
- 21S. Pasquali 6.3
- 8L. Wales 6.3
- 39M. Grimaldi ⚽ ▼ 81' 6.9
- 77R. Danzaki ⇢ ▼ 81' 6.9
- 9M. Ruhs ▼ 81' 6.2
Dự bị 7
- 24C. O'Toole ⚽ ▲ 26' 6.9
- 49J. Najdovski ▲ 81' 6.9
- 41O. Lavale ▲ 81' 6.7
- 45A. Walatee ▲ 81' 6.6
- 36Z. Lisolajski
- 10S. Luštica
- 33M. Sutton
- 1J. Delianov 6.3
- 43G. Bovalina 6.0
- 4N. Ansell 6.9
- 3B. Warland 6.9
- 7R. Kitto 6.3
- 8Isaías 7.9
- 55E. Alagich ▼ 90' 7.9
- 66N. Irankunda ⚽ 7.9
- 6S. Mauk ▼ 77' 6.9
- 10Z. Clough ▼ 89' 7.6
- 9H. Ibusuki ⚽2 ⇢ ▼ 90' 10.0
Dự bị 7
- 49M. Toure ▲ 77' 6.2
- 22R. Tunnicliffe ▲ 89'
- 17L. Jovanović ▲ 90'
- 26B. Halloran ▲ 90'
- 40E. Cox
- 37J. Yull
- 21Javi López
Thống kê
04⚑7
⚑730
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm23
8Trúng đích8
3Chệch đích11
14Sút trong vòng cấm19
3Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
7Phạt góc7
2Việt vị1
13Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
5Cứu thua5
404Chuyền bóng532
323Chuyền chính xác446
80%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
30Trận đấu29
42Ghi được55
58Thủng lưới58
1.4Bàn thắng mỗi trận1.9
4Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai33