Brisbane Roar vs Western United
Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar 2-1 Western United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 17 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar thắng 3, hòa 2, Western United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 27
- Sân vận động
- Suncorp Stadium, Brisbane
- Phong độ
- WWWLW Brisbane Roar
- WWLDL Western United
- 2' S. Klein · J. Brazete 1-0
- 24' F. Bérenguer 2-0
- 27' Samuel Klein
- 45' 2-1 H. Ibusuki · A. Thurgate
- HT2-1
- 46' ▲ L. Vickery ▼ M. Grimaldi
- 46' ▲ J. Donachie ▼ T. Russell
- 66' ▲ B. Halloran ▼ F. Bérenguer
- 68' ▲ M. Ruhs ▼ R. Danzaki
- 71' ▲ L. Zabala ▼ J. Hingert
- 77' ▲ J. Lauton ▼ R. Bozinovski
- 79' Asumah Abubakar
- 79' James Donachie
- 85' ▲ A. Zimarino ▼ Asumah Abubakar
- 85' ▲ Walid Shour ▼ J. Brazete
- 88' ▲ J. Najdovski ▼ N. Botić
- 90'+1 Walid Shour
- FT2-1
Đội hình
- 29M. Acton 6.2
- 19J. Hingert ▼ 71' 6.9
- 12L. Herrington 7.0
- 15H. Bility 6.3
- 21A. Burke-Gilroy 6.9
- 23K. Jelacic 7.2
- 24S. Klein ⚽ 7.2
- 26J. O'Shea 7.0
- 18J. Brazete ⇢ ▼ 85' 7.9
- 10F. Bérenguer ⚽ ▼ 66' 6.7
- 11Asumah Abubakar ▼ 85' 6.9
Dự bị 7
- 27B. Halloran ▲ 66' 6.6
- 35L. Zabala ▲ 71' 6.7
- 43A. Zimarino ▲ 85' 6.3
- 8Walid Shour ▲ 85' 6.3
- 17N. Amanatidis
- 1M. Freke
- 6A. Ludwik
- 33M. Sutton 6.3
- 13T. Russell ▼ 46' 6.3
- 6T. Imai 6.7
- 30D. Leonard 6.3
- 17B. Garuccio 7.2
- 10M. Grimaldi ▼ 46' 7.0
- 23R. Bozinovski ▼ 77' 6.5
- 32A. Thurgate ⇢ 7.3
- 77R. Danzaki ▼ 68' 6.3
- 19N. Botić ▼ 88' 6.9
- 9H. Ibusuki ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 37L. Vickery ▲ 46' 6.3
- 4J. Donachie ▲ 46' 7.0
- 24M. Ruhs ▲ 68' 6.2
- 44J. Lauton ▲ 77' 6.5
- 14J. Najdovski ▲ 88'
- 70M. Vonja
- 7R. Najjarine
Thống kê
03⚑6
⚑210
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm8
4Trúng đích2
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị2
6Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
499Chuyền bóng464
408Chuyền chính xác361
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
32Trận đấu32
43Ghi được62
60Thủng lưới51
1.34Bàn thắng mỗi trận1.94
2Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai33