Brisbane Roar
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Western United

Brisbane Roar vs Western United

Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar 1-0 Western United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar thắng 3, hòa 2, Western United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 21
Sân vận động
Suncorp Stadium, Brisbane
Trọng tài
S. Lucas
Phong độ
WWWLW Brisbane Roar
WWLDL Western United
  1. -5' Alessandro Diamanti
  2. 22' Tongo Doumbia
  3. 35' Joshua Risdon
  4. HT0-0
  5. 58' N. Mileusnic S. Šćepović
  6. 61' A. Bayew C. Pain
  7. 61' S. Pasquali S. Luštica
  8. 67' J. Tratt J. Risdon
  9. 67' A. Diamanti N. Botić
  10. 76' C. Armiento J. Lofthouse
  11. 78' M. Ruhs L. Wales
  12. 81' J. O'Shea · H. Hore 1-0
  13. 84' J. Brindell-South N. Smith
  14. 84' J. Hingert H. Hore
  15. FT1-0

Đội hình

Brisbane Roar
  1. 23J. Holmes 7.7
  2. 27K. Trewin 7.2
  3. 5T. Aldred 7.3
  4. 3J. Courtney-Perkins 6.9
  5. 15N. Smith ▼ 84' 7.2
  6. 13H. Hore ▼ 84' 7.3
  7. 26J. O'Shea 8.0
  8. 12T. Gomulka 7.0
  9. 7Rahmat Akbari 7.5
  10. 22S. Šćepović ▼ 58' 6.6
  11. 11J. Lofthouse ▼ 76' 6.2

Dự bị 7

  1. 10N. Mileusnic ▲ 58' 6.7
  2. 17C. Armiento ▲ 76' 6.3
  3. 16J. Brindell-South ▲ 84' 6.7
  4. 19J. Hingert ▲ 84' 6.5
  5. 21M. Canadi
  6. 1M. Freke
  7. 35L. Zabala
Western United Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Aloisi
  1. 1J. Young 6.9
  2. 19J. Risdon ▼ 67' 6.9
  3. 6T. Imai 7.2
  4. 4L. Lacroix 7.2
  5. 17B. Garuccio 7.2
  6. 8L. Wales ▼ 78' 6.2
  7. 7T. Doumbia 6.9
  8. 10S. Luštica ▼ 61' 6.7
  9. 11C. Pain ▼ 61' 6.3
  10. 38N. Botić ▼ 67' 6.3
  11. 99A. Prijović 6.7

Dự bị 7

  1. 31A. Bayew ▲ 61' 6.3
  2. 21S. Pasquali ▲ 61' 6.9
  3. 27J. Tratt ▲ 67' 6.7
  4. 23A. Diamanti ▲ 67' 6.5
  5. 9M. Ruhs ▲ 78' 6.2
  6. 37R. Scott
  7. 44N. Topor-Stanley

Thống kê

002
630
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm7
3Trúng đích3
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
2Phạt góc6
7Việt vị0
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng3
4Cứu thua2
428Chuyền bóng444
346Chuyền chính xác351
81%Chính xác chuyền79%

So sánh

34Trận đấu29
40Ghi được38
45Thủng lưới51
1.18Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu