Brisbane Roar vs Western United
Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar 2-3 Western United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 26 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar thắng 3, hòa 2, Western United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 20
- Trọng tài
- A. Kersey
- Phong độ
- WWWLW Brisbane Roar
- WWLDL Western United
- 3' J. Lescano · J. Hingert 1-0
- 20' Nikolai Topor-Stanley
- 30' Jordan Holmes
- 32' ▲ M. Freke ▼ L. Ivanovic
- 35' 1-1 A. Bayew · B. Garuccio
- 43' Aleksandar Prijović
- HT1-1
- 50' Henry Hore
- 53' Tomoki Imai
- 56' Jesse Daley
- 59' 1-2 S. Nevillephản lưới
- 60' ▲ C. Pain ▼ A. Bayew
- 60' ▲ D. Pierias ▼ T. Imai
- 63' ▲ M. Steinmann ▼ J. Daley
- 63' ▲ C. Dehmie ▼ J. Lescano
- 63' ▲ N. Olsen ▼ J. Brindell-South
- 67' Dylan Wenzel-Halls
- 67' ▲ J. Skotadis ▼ D. Wenzel-Halls
- 69' Dylan Pierias
- 76' ▲ L. Zabala ▼ J. Hingert
- 82' Tom Aldred
- 83' 1-3 A. Prijović · L. Lacroix
- 88' J. O'Shea11m 2-3
- 90'+4 ▲ N. Botić ▼ A. Prijović
- FT2-3
Đội hình
- 12J. Holmes 5.3
- 2S. Neville 6.2
- 5T. Aldred 6.7
- 19J. Hingert ⇢ ▼ 76' 7.2
- 16J. Brindell-South ▼ 63' 6.9
- 27K. Trewin 6.9
- 26J. O'Shea ⚽ 7.3
- 15J. Daley ▼ 63' 6.5
- 13H. Hore 6.6
- 23J. Lescano ⚽ ▼ 63' 7.2
- 9L. Ivanovic ▼ 32' 6.3
Dự bị 7
- 1M. Freke ▲ 32' 6.0
- 8M. Steinmann ▲ 63' 6.7
- 29C. Dehmie ▲ 63' 6.6
- 21N. Olsen ▲ 63' 7.0
- 35L. Zabala ▲ 76' 6.9
- 4A. Mlinaric
- 18R. Wada
- 1J. Young 7.0
- 44N. Topor-Stanley 6.3
- 4L. Lacroix ⇢ 7.0
- 17B. Garuccio ⇢ 7.2
- 6T. Imai ▼ 60' 6.3
- 16R. Krhin 7.2
- 10S. Luštica 6.9
- 31A. Bayew ⚽ ▼ 60' 7.2
- 99A. Prijović ⚽ ▼ 90' 7.5
- 8L. Wales 7.2
- 9D. Wenzel-Halls ▼ 67' 6.3
Dự bị 7
- 11C. Pain ▲ 60' 6.3
- 5D. Pierias ▲ 60' 6.3
- 27J. Skotadis ▲ 67' 6.2
- 38N. Botić ▲ 90'
- 37R. Scott
- 33B. Collins
- 26N. Milanovic
Thống kê
13⚑3
⚑1040
37%Kiểm soát bóng63%
14Dứt điểm15
9Trúng đích3
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn6
3Phạt góc10
3Việt vị3
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
320Chuyền bóng523
249Chuyền chính xác454
78%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 33 | +22 | 49 | |
| 2 | 26 | 42 - 25 | +17 | 48 | |
| 3 | 26 | 40 - 30 | +10 | 45 | |
| 4 | 26 | 38 - 31 | +7 | 43 | |
| 5 | 26 | 49 - 35 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 49 | -15 | 39 | |
| 7 | 26 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 8 | 26 | 37 - 44 | -7 | 31 | |
| 9 | 26 | 45 - 43 | +2 | 29 | |
| 10 | 26 | 30 - 38 | -8 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 39 | -10 | 26 | |
| 12 | 26 | 20 - 43 | -23 | 18 |
So sánh
29Trận đấu32
36Ghi được47
40Thủng lưới34
1.24Bàn thắng mỗi trận1.47
7Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai25