Western United
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Brisbane Roar

Western United vs Brisbane Roar

Tỷ số chung cuộc: Western United 1-1 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 30 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western United thắng 5, hòa 2, Brisbane Roar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 10
Sân vận động
GMHBA Stadium, Geelong
Trọng tài
S. Evans
Phong độ
WWLDL Western United
WWWLW Brisbane Roar
  1. 28' 0-1 C. Armiento · H. Hore
  2. HT0-1
  3. 46' N. Milanovic C. Pain
  4. 52' Alessandro Diamanti
  5. 56' R. Bozinovski T. Doumbia
  6. 56' D. Pierias A. Diamanti
  7. 56' J. Hingert H. Hore
  8. 56' R. Danzaki N. Mileusnic
  9. 69' R. Akbari C. Armiento
  10. 76' N. Botić B. Garuccio
  11. 78' A. Prijović · J. Risdon 1-1
  12. 83' C. Dehmie J. Knowles
  13. FT1-1

Đội hình

Western United Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: J. Aloisi
  1. 1J. Young 6.9
  2. 19J. Risdon 8.2
  3. 6T. Imai 7.0
  4. 4L. Lacroix 6.9
  5. 17B. Garuccio ▼ 76' 6.2
  6. 8L. Wales 6.6
  7. 88N. Kilkenny 7.2
  8. 7T. Doumbia ▼ 56' 6.6
  9. 11C. Pain ▼ 46' 6.2
  10. 23A. Diamanti ▼ 56' 6.7
  11. 99A. Prijović 7.3

Dự bị 7

  1. 26N. Milanovic ▲ 46' 6.5
  2. 42R. Bozinovski ▲ 56' 6.3
  3. 5D. Pierias ▲ 56' 6.2
  4. 38N. Botić ▲ 76' 6.3
  5. 37R. Scott
  6. 9D. Wenzel-Halls
  7. 27J. Tratt
Brisbane Roar Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: W. Moon
  1. 23J. Holmes 6.3
  2. 2S. Neville 6.6
  3. 5T. Aldred 7.0
  4. 6C. Chapman 7.2
  5. 28J. Knowles ▼ 83' 6.9
  6. 26J. O'Shea 7.3
  7. 27K. Trewin 7.5
  8. 3J. Courtney-Perkins 7.7
  9. 13H. Hore ▼ 56' 7.9
  10. 10N. Mileusnic ▼ 56' 6.9
  11. 17C. Armiento ▼ 69' 7.0

Dự bị 7

  1. 19J. Hingert ▲ 56' 6.3
  2. 8R. Danzaki ▲ 56' 6.9
  3. 7R. Akbari ▲ 69' 6.9
  4. 29C. Dehmie ▲ 83' 6.5
  5. 11J. Lofthouse
  6. 35L. Zabala
  7. 1M. Freke

Thống kê

016
800
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm16
4Trúng đích3
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn7
6Phạt góc8
0Việt vị6
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
615Chuyền bóng517
532Chuyền chính xác442
87%Chính xác chuyền85%

So sánh

29Trận đấu34
38Ghi được40
51Thủng lưới45
1.31Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu