Western United vs Brisbane Roar
Tỷ số chung cuộc: Western United 1-0 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 29 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western United thắng 5, hòa 2, Brisbane Roar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 10
- Sân vận động
- Ironbark Fields, Melbourne
- Phong độ
- WWLDL Western United
- WWWLW Brisbane Roar
- 12' Walid Shour
- 35' Ben Halloran
- 44' H. Ibusuki11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Grimaldi ▼ R. Danzaki
- 56' ▲ A. Zimarino ▼ J. Brazete
- 56' ▲ F. Bérenguer ▼ K. Jelacic
- 56' ▲ L. Zabala ▼ Walid Shour
- 73' ▲ R. Najjarine ▼ A. Walatee
- 73' ▲ M. Ruhs ▼ N. Botić
- 79' ▲ J. Hingert ▼ H. Van der Saag
- 83' ▲ J. Lauton ▼ R. Bozinovski
- 85' ▲ R. Struick ▼ T. Waddingham
- 86' Lucas Herrington
- 88' Jack Hingert
- FT1-0
Đội hình
- 33M. Sutton 7.9
- 13T. Russell 7.3
- 6T. Imai 7.5
- 30D. Leonard 6.9
- 29Charbel Shamoon 6.6
- 77R. Danzaki ▼ 46' 6.5
- 23R. Bozinovski ▼ 83' 6.6
- 32A. Thurgate 7.2
- 20A. Walatee ▼ 73' 6.7
- 9H. Ibusuki ⚽ 8.2
- 19N. Botić ▼ 73' 6.7
Dự bị 7
- 10M. Grimaldi ▲ 46' 7.0
- 7R. Najjarine ▲ 73' 6.9
- 24M. Ruhs ▲ 73' 6.3
- 44J. Lauton ▲ 83' 6.6
- 14J. Najdovski
- 22K. Vidmar
- 1T. Heward-Belle
- 1M. Freke 7.0
- 17H. Van der Saag ▼ 79' 6.9
- 12L. Herrington 6.7
- 15H. Bility 6.9
- 21A. Burke-Gilroy 6.7
- 8Walid Shour ▼ 56' 6.7
- 26J. O'Shea 7.3
- 27B. Halloran 6.9
- 23K. Jelacic ▼ 56' 6.9
- 18J. Brazete ▼ 56' 6.7
- 16T. Waddingham ▼ 85' 6.9
Dự bị 7
- 43A. Zimarino ▲ 56' 6.3
- 10F. Bérenguer ▲ 56' 7.0
- 35L. Zabala ▲ 56' 6.6
- 19J. Hingert ▲ 79' 6.7
- 7R. Struick ▲ 85' 6.2
- 2S. Neville
- 29M. Acton
Thống kê
00⚑2
⚑340
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm14
4Trúng đích5
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
2Phạt góc3
0Việt vị2
11Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
5Cứu thua3
450Chuyền bóng520
357Chuyền chính xác428
79%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
32Trận đấu32
62Ghi được43
51Thủng lưới60
1.94Bàn thắng mỗi trận1.34
5Giữ sạch lưới2
22Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai21