Brisbane Roar vs Western United
Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar 2-2 Western United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar thắng 3, hòa 2, Western United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 18
- Sân vận động
- Suncorp Stadium, Brisbane
- Phong độ
- WWWLW Brisbane Roar
- WWLDL Western United
- 6' 0-1 N. Rukavytsya · L. Wales
- 42' Lachlan Wales
- 44' Jack Hingert
- HT0-1
- 46' ▲ J. Caletti ▼ J. OShea
- 46' ▲ M. Rojas ▼ N. Mileusnic
- 49' Joe Caletti
- 58' T. Waddingham · F. Bérenguer 1-1
- 59' ▲ A. Majok ▼ F. Bérenguer
- 59' ▲ R. Bozinovski ▼ S. Pasquali
- 60' ▲ N. Botić ▼ N. Rukavytsya
- 70' ▲ Charbel Shamoon ▼ K. Kaddour
- 70' ▲ R. Danzaki ▼ L. Wales
- 72' Rhys Bozinovski
- 74' ▲ C. Brown ▼ A. Burke-Gilroy
- 79' 1-2 N. Botić · R. Danzaki
- 80' ▲ J. Markovski ▼ T. Waddingham
- 85' ▲ L. Vickery ▼ M. Grimaldi
- 90'+1 J. Markovski · C. Brown 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Freke 6.9
- 19J. Hingert 5.7
- 5T. Aldred 7.3
- 27K. Trewin 6.9
- 21A. Burke-Gilroy ▼ 74' 7.2
- 10N. Mileusnic ▼ 46' 6.3
- 26J. O'Shea 7.0
- 13H. Hore 7.5
- 23K. Jelacic 6.7
- 7F. Bérenguer ⇢ ▼ 59' 7.3
- 16T. Waddingham ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 7
- 6J. Caletti ▲ 46' 6.6
- 20M. Rojas ▲ 46' 6.5
- 99A. Majok ▲ 59' 6.6
- 3C. Brown ▲ 74' 7.7
- 8J. Markovski ⚽ ▲ 80' 7.7
- 29M. Acton
- 32J. Nikolovski
- 33M. Sutton 7.2
- 43K. Kaddour ▼ 70' 6.7
- 6T. Imai 7.0
- 22K. Vidmar 6.3
- 19J. Risdon 7.0
- 8L. Wales ⇢ ▼ 70' 6.6
- 21S. Pasquali ▼ 59' 6.7
- 32A. Thurgate 6.9
- 39M. Grimaldi ▼ 85' 7.2
- 13N. Rukavytsya ⚽ ▼ 60' 7.2
- 9M. Ruhs 6.3
Dự bị 7
- 42R. Bozinovski ▲ 59' 6.5
- 38N. Botić ⚽ ▲ 60' 7.2
- 29Charbel Shamoon ▲ 70' 6.7
- 77R. Danzaki ▲ 70' 6.6
- 37L. Vickery ▲ 85' 6.3
- 10S. Luštica
- 70M. Vonja
Thống kê
02⚑6
⚑420
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm7
8Trúng đích4
7Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị0
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
659Chuyền bóng388
582Chuyền chính xác307
88%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
32Trận đấu30
56Ghi được42
62Thủng lưới58
1.75Bàn thắng mỗi trận1.4
5Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai29