Brisbane Roar
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Western United

Brisbane Roar vs Western United

Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar 2-1 Western United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 5 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar thắng 3, hòa 2, Western United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 19
Trọng tài
A. Kersey
Phong độ
WWWLW Brisbane Roar
WWLDL Western United
  1. 32' Macauley Gillesphey
  2. HT0-0
  3. 59' L. Duzel B. Hamill
  4. 59' L. Wales Guarrotxena
  5. 60' 0-1 L. Wales · A. Diamanti
  6. 68' A. Parsons K. Trewin
  7. 68' J. Daley R. Akbari
  8. 72' J. Brindell-South 1-1
  9. 73' Ryan Scott
  10. 75' Jesse Daley
  11. 80' B. Inman D. Pierias
  12. 83' Dylan Wenzel-Halls
  13. 86' G. Mebrahtu J. Brindell-South
  14. 86' J. Hingert J. Champness
  15. 87' N. Milanovic B. Berisha
  16. 90'+6 P. Flottmann D. Wenzel-Halls
  17. 90'+4 R. Danzaki · C. Brown 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Brisbane Roar Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: W. Moon
  1. 21J. Young 7.0
  2. 2S. Neville 6.3
  3. 3C. Brown 8.2
  4. 16J. Brindell-South ▼ 86' 8.2
  5. 6M. Gillesphey 6.9
  6. 27K. Trewin ▼ 68' 6.6
  7. 26J. O'Shea 6.7
  8. 25R. Akbari ▼ 68' 6.7
  9. 10R. Danzaki 7.3
  10. 11J. Champness ▼ 86' 7.0
  11. 23D. Wenzel-Halls ▼ 90' 6.5

Dự bị 7

  1. 34A. Parsons ▲ 68' 7.0
  2. 15J. Daley ▲ 68' 6.5
  3. 17G. Mebrahtu ▲ 86' 6.5
  4. 19J. Hingert ▲ 86' 6.3
  5. 22P. Flottmann ▲ 90'
  6. 29J. Courtney-Perkins
  7. 1M. Freke
Western United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Rudan
  1. 30R. Scott 7.3
  2. 4A. Durante 6.9
  3. 3B. Hamill ▼ 59' 7.2
  4. 2A. Calver 6.6
  5. 6T. Imai 6.6
  6. 22T. Uskok 7.5
  7. 5D. Pierias ▼ 80' 6.2
  8. 23A. Diamanti 8.2
  9. 7B. Berisha ▼ 87' 6.9
  10. 34Guarrotxena ▼ 59' 6.6
  11. 11C. Pain 6.6

Dự bị 7

  1. 25L. Duzel ▲ 59' 6.6
  2. 8L. Wales ▲ 59' 7.0
  3. 17B. Inman ▲ 80' 6.5
  4. 26N. Milanovic ▲ 87' 6.5
  5. 10S. Luštica
  6. 13I. Vujica
  7. 1F. Kurto

Thống kê

026
210
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm16
8Trúng đích6
4Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
6Phạt góc2
3Việt vị2
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
4Cứu thua6
461Chuyền bóng454
395Chuyền chính xác384
86%Chính xác chuyền85%

So sánh

27Trận đấu26
37Ghi được30
30Thủng lưới47
1.37Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu