Western United
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Brisbane Roar

Western United vs Brisbane Roar

Tỷ số chung cuộc: Western United 1-0 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western United thắng 5, hòa 2, Brisbane Roar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 4
Sân vận động
GMHBA Stadium, Geelong
Trọng tài
J. Barreiro
Phong độ
WWLDL Western United
WWWLW Brisbane Roar
  1. 35' Joshua Risdon
  2. HT0-0
  3. 47' J. Brindell-South C. Brown
  4. 50' C. Pain · L. Wales 1-0
  5. 62' A. Parsons J. Lescano
  6. 62' N. Olsen L. Ivanovic
  7. 75' D. Pierias D. Wenzel-Halls
  8. 75' J. Lofthouse N. Mileusnic
  9. 75' M. Steinmann J. Daley
  10. 85' N. Milanovic A. Diamanti
  11. 85' A. Bayew B. Garuccio
  12. 90' C. Theoharous C. Pain
  13. FT1-0

Đội hình

Western United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Aloisi
  1. 1J. Young 7.3
  2. 44N. Topor-Stanley 7.2
  3. 19J. Risdon 7.9
  4. 17B. Garuccio ▼ 85' 6.3
  5. 6T. Imai 6.9
  6. 23A. Diamanti ▼ 85' 7.0
  7. 88N. Kilkenny 7.5
  8. 10S. Luštica 6.9
  9. 11C. Pain ▼ 90' 7.2
  10. 8L. Wales 7.0
  11. 9D. Wenzel-Halls ▼ 75' 6.2

Dự bị 7

  1. 5D. Pierias ▲ 75' 6.9
  2. 26N. Milanovic ▲ 85' 6.2
  3. 31A. Bayew ▲ 85' 6.5
  4. 34C. Theoharous ▲ 90'
  5. 27J. Skotadis
  6. 37R. Scott
  7. 33B. Collins
Brisbane Roar Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: W. Moon
  1. 1M. Freke 7.6
  2. 2S. Neville 7.3
  3. 3C. Brown ▼ 47' 6.9
  4. 27K. Trewin 7.0
  5. 4A. Mlinaric 7.2
  6. 26J. O'Shea 7.2
  7. 15J. Daley ▼ 75' 6.9
  8. 7R. Akbari 7.7
  9. 23J. Lescano ▼ 62' 6.5
  10. 10N. Mileusnic ▼ 75' 6.6
  11. 9L. Ivanovic ▼ 62' 6.9

Dự bị 6

  1. 16J. Brindell-South ▲ 47' 6.5
  2. 22A. Parsons ▲ 62' 6.5
  3. 57N. Olsen ▲ 62' 6.6
  4. 11J. Lofthouse ▲ 75' 6.0
  5. 8M. Steinmann ▲ 75' 6.3
  6. 24A. Munford

Thống kê

017
300
44%Kiểm soát bóng56%
19Dứt điểm8
6Trúng đích1
2Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
11Bị chặn4
7Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
1Cứu thua5
480Chuyền bóng615
395Chuyền chính xác506
82%Chính xác chuyền82%

So sánh

32Trận đấu29
47Ghi được36
34Thủng lưới40
1.47Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu