Western United vs Brisbane Roar
Tỷ số chung cuộc: Western United 2-1 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 15 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western United thắng 5, hòa 2, Brisbane Roar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 8
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Phong độ
- WWLDL Western United
- WWWLW Brisbane Roar
- 10' Louis Zabala
- 19' Ben Garuccio
- 31' Jay O'Shea
- 36' Jez Lofthouse
- 37' Jez Lofthouse
- HT0-0
- 60' ▲ C. Armiento ▼ J. Lofthouse
- 69' 0-1 J. O'Shea11m
- 71' ▲ R. Najjarine ▼ R. Danzaki
- 71' ▲ M. Ruhs ▼ N. Botić
- 72' ▲ A. Parsons ▼ T. Gomulka
- 75' Daniel Penha
- 76' ▲ R. Bozinovski ▼ S. Pasquali
- 81' Joshua Risdon
- 83' Daniel Penha11m 1-1
- 88' ▲ J. Nikolovski ▼ L. Zabala
- 90'+4 Matthew Grimaldi
- 90'+2 ▲ M. Grimaldi ▼ L. Wales
- 90'+1 J. Risdon · L. Wales 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1T. Heward-Belle 6.9
- 19J. Risdon ⚽ 8.2
- 6T. Imai 6.6
- 27J. Tratt 6.6
- 17B. Garuccio 7.5
- 8L. Wales ⇢ ▼ 90' 7.6
- 32A. Thurgate 7.2
- 21S. Pasquali ▼ 76' 6.9
- 77R. Danzaki ▼ 71' 6.2
- 11Daniel Penha ⚽ 7.6
- 38N. Botić ▼ 71' 7.2
Dự bị 7
- 7R. Najjarine ▲ 71' 6.7
- 9M. Ruhs ▲ 71' 6.3
- 42R. Bozinovski ▲ 76' 6.7
- 39M. Grimaldi ▲ 90'
- 10S. Luštica
- 22K. Vidmar
- 33M. Sutton
- 1M. Freke 7.3
- 35L. Zabala ▼ 88' 7.0
- 27K. Trewin 6.6
- 5T. Aldred 6.5
- 19J. Hingert 6.0
- 12T. Gomulka ▼ 72' 6.7
- 26J. O'Shea ⚽ 7.3
- 10N. Mileusnic 6.9
- 6J. Caletti 6.9
- 11J. Lofthouse ▼ 60' 6.9
- 16T. Waddingham 7.2
Dự bị 7
- 17C. Armiento ▲ 60' 7.2
- 22A. Parsons ▲ 72' 6.2
- 32J. Nikolovski ▲ 88' 6.3
- 42D. Meinicke
- 29M. Acton
- 14R. Brownlie
- 18S. Cahill
Thống kê
01⚑5
⚑430
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm11
7Trúng đích3
5Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị3
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
2Cứu thua5
486Chuyền bóng530
393Chuyền chính xác419
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
30Trận đấu32
42Ghi được56
58Thủng lưới62
1.4Bàn thắng mỗi trận1.75
4Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai31