Melbourne Victory vs Western Sydney Wanderers FC
Tỷ số chung cuộc: Melbourne Victory 2-2 Western Sydney Wanderers FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 4 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne Victory thắng 3, hòa 2, Western Sydney Wanderers FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 12
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Phong độ
- LWDWW Melbourne Victory
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- 29' Roderick Miranda · Z. Machach 1-0
- 33' Jack Clisby
- 41' Oscar Priestman
- 45' 1-1 A. Hammond
- HT1-1
- 57' ▲ N. Vergos ▼ Z. Machach
- 57' ▲ R. Piscopo ▼ J. Reec
- 57' ▲ A. Simmons ▼ J. Brillante
- 57' ▲ A. Badolato ▼ Juan Mata
- 62' ▲ M. Antonsson ▼ Z. Sapsford
- 62' ▲ B. Kraev ▼ A. Hammond
- 70' ▲ N. Velupillay ▼ D. Arzani
- 75' Jordi Valadon
- 76' Alexander Badolato
- 76' 1-2 N. Milanović · B. Borrello
- 79' ▲ F. Monge ▼ J. Valadon
- 79' ▲ Clarismario Rodrigues ▼ B. Fornaroli
- 85' Nishan Velupillay
- 87' R. Teague11m 2-2
- 90'+2 Jesse Cameron
- 90' Nicolas Milanović
- 90'+2 ▲ J. Cameron ▼ J. Clisby
- FT2-2
Đội hình
- 25J. Duncan 6.2
- 2J. Geria 7.0
- 5B. Hamill 5.9
- 21Roderick Miranda ⚽ 7.3
- 3A. Traoré 7.3
- 6R. Teague ⚽ 7.9
- 14J. Valadon ▼ 79' 7.2
- 7D. Arzani ▼ 70' 7.2
- 8Z. Machach ⇢ ▼ 57' 7.2
- 19J. Reec ▼ 57' 6.6
- 10B. Fornaroli ▼ 79' 7.0
Dự bị 7
- 9N. Vergos ▲ 57' 7.0
- 27R. Piscopo ▲ 57' 6.9
- 17N. Velupillay ▲ 70' 6.2
- 18F. Monge ▲ 79' 6.7
- 11Clarismario Rodrigues ▲ 79' 6.9
- 30D. Graskoski
- 22J. Rawlins
- 20L. Thomas 7.7
- 22A. Pantazopoulos 7.2
- 25J. Brillante ▼ 57' 6.3
- 4A. Bonetig 6.7
- 19J. Clisby ▼ 90' 6.5
- 14N. Milanović ⚽ 7.0
- 64Juan Mata ▼ 57' 6.9
- 18O. Priestman 6.3
- 21A. Hammond ⚽ ▼ 62' 7.2
- 26B. Borrello ⇢ 7.3
- 7Z. Sapsford ▼ 62' 6.3
Dự bị 7
- 31A. Simmons ▲ 57' 6.3
- 10A. Badolato ▲ 57' 6.6
- 9M. Antonsson ▲ 62' 6.2
- 23B. Kraev ▲ 62' 6.6
- 41J. Cameron ▲ 90'
- 30J. Holmes
- 27J. Temelkovski
Thống kê
01⚑7
⚑750
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm13
7Trúng đích4
5Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
7Phạt góc7
0Việt vị1
6Phạm lỗi14
1Thẻ vàng5
2Cứu thua5
444Chuyền bóng346
380Chuyền chính xác289
86%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
38Trận đấu32
72Ghi được72
43Thủng lưới47
1.89Bàn thắng mỗi trận2.25
14Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai34