Western Sydney Wanderers FC vs Melbourne Victory
Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 3-4 Melbourne Victory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 5, hòa 2, Melbourne Victory thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 7
- Sân vận động
- Accor Stadium, Sydney
- Phong độ
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- LWDWW Melbourne Victory
- 8' 0-1 B. Fornaroli
- 32' Zinédine Machach
- 45'+1 0-2 B. Fornaroli · Z. Machach
- HT0-2
- 46' ▲ A. Simmons ▼ T. Russell
- 46' ▲ O. Priestman ▼ L. Brook
- 51' 0-3 B. Fornaroli11m
- 57' M. Antonsson11m 1-3
- 70' ▲ S. Nigro ▼ A. Traoré
- 70' ▲ B. Folami ▼ Z. Machach
- 71' Nicolas Milanovic
- 74' ▲ J. Geria ▼ J. Brimmer
- 74' 1-4 B. Fornaroli · D. Arzani
- 76' ▲ V. Yuel ▼ J. Brillante
- 82' ▲ M. Younis ▼ D. Pierias
- 82' ▲ D. Scicluna ▼ J. Clisby
- 82' ▲ C. Ikonomidis ▼ C. Chapman
- 82' ▲ F. Monge ▼ D. Arzani
- 88' M. Antonsson · V. Yuel 2-4
- 90'+1 V. Yuel · J. Hendrix 3-4
- FT3-4
Đội hình
- 20L. Thomas 6.6
- 13T. Russell ▼ 46' 6.2
- 6Marcelo 6.6
- 16T. Beadling 6.3
- 19J. Clisby ▼ 82' 5.9
- 7D. Pierias ▼ 82' 6.2
- 25J. Brillante ▼ 76' 6.7
- 21J. Hendrix ⇢ 7.6
- 17L. Brook ▼ 46' 6.3
- 14N. Milanovic 7.0
- 9M. Antonsson ⚽2 8.0
Dự bị 7
- 31A. Simmons ▲ 46' 6.3
- 36O. Priestman ▲ 46' 7.0
- 11V. Yuel ⚽ ▲ 76' 8.5
- 39M. Younis ▲ 82' 6.7
- 29D. Scicluna ▲ 82' 7.0
- 33A. Bonetig
- 40J. Gibson
- 20P. Izzo 6.2
- 14C. Chapman ▼ 82' 6.6
- 5D. Da Silva 6.2
- 21Roderick Miranda 6.6
- 3A. Traoré ▼ 70' 7.0
- 22J. Brimmer ▼ 74' 6.6
- 8Z. Machach ⇢ ▼ 70' 7.3
- 25R. Teague 6.7
- 19D. Arzani ⇢ ▼ 82' 7.9
- 10B. Fornaroli ⚽4 9.9
- 17N. Velupillay 7.2
Dự bị 7
- 16S. Nigro ▲ 70' 6.0
- 11B. Folami ▲ 70' 7.0
- 2J. Geria ▲ 74' 5.9
- 7C. Ikonomidis ▲ 82' 6.2
- 18F. Monge ▲ 82' 6.2
- 40C. Siciliano
- 24E. Adams
Thống kê
01⚑5
⚑610
50%Kiểm soát bóng50%
19Dứt điểm9
4Trúng đích8
10Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
5Phạt góc6
2Việt vị0
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
425Chuyền bóng429
359Chuyền chính xác341
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
30Trận đấu32
57Ghi được49
54Thủng lưới40
1.9Bàn thắng mỗi trận1.53
7Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai28