Melbourne Victory
3 : 4
FT · Hiệp một 2:2
·
Western Sydney Wanderers FC

Melbourne Victory vs Western Sydney Wanderers FC

Tỷ số chung cuộc: Melbourne Victory 3-4 Western Sydney Wanderers FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne Victory thắng 3, hòa 2, Western Sydney Wanderers FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 26
Sân vận động
AAMI Park, Melbourne
Phong độ
LWDWW Melbourne Victory
LLWLD Western Sydney Wanderers FC
  1. 4' Z. Machach · B. Fornaroli 1-0
  2. 7' Christopher Ikonomidis
  3. 15' D. Arzani · A. Traoré 2-0
  4. 17' Connor Chapman
  5. 19' Oscar Priestman
  6. 20' 2-1 L. Brook · G. Cléùr
  7. 35' 2-2 N. Milanovic · D. Pierias
  8. 45'+3 Jack Clisby
  9. HT2-2
  10. 46' R. Teague R. Bonevacia
  11. 46' N. Velupillay C. Ikonomidis
  12. 55' D. Arzani · Z. Machach 3-2
  13. 61' M. Younis N. Milanovic
  14. 61' A. Hammond D. Pierias
  15. 69' M. Ninković L. Brook
  16. 69' N. Blair Z. Sapsford
  17. 72' L. Broxham J. Brimmer
  18. 72' S. Khelifi D. Arzani
  19. 73' 3-3 A. Hammond · M. Younis
  20. 80' B. Folami Z. Machach
  21. 83' A. Simmons J. Clisby
  22. 87' 3-4 O. Priestman
  23. FT3-4

Đội hình

Melbourne Victory Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Popović
  1. 20P. Izzo 7.2
  2. 14C. Chapman 6.9
  3. 5D. Da Silva 6.6
  4. 21Roderick Miranda 6.2
  5. 3A. Traoré 7.0
  6. 28R. Bonevacia ▼ 46' 6.2
  7. 22J. Brimmer ▼ 72' 6.7
  8. 19D. Arzani ⚽2 ▼ 72' 8.0
  9. 8Z. Machach ▼ 80' 8.7
  10. 7C. Ikonomidis ▼ 46' 6.5
  11. 10B. Fornaroli 6.6

Dự bị 7

  1. 25R. Teague ▲ 46' 6.3
  2. 17N. Velupillay ▲ 46' 7.0
  3. 6L. Broxham ▲ 72' 6.2
  4. 23S. Khelifi ▲ 72' 6.3
  5. 11B. Folami ▲ 80' 6.3
  6. 30A. Taleb
  7. 37K. Bos
Western Sydney Wanderers FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Rudan
  1. 20L. Thomas 7.2
  2. 29D. Scicluna 6.5
  3. 6Marcelo 6.9
  4. 2G. Cléùr 6.9
  5. 19J. Clisby ▼ 83' 7.7
  6. 7D. Pierias ▼ 61' 6.9
  7. 25J. Brillante 7.3
  8. 36O. Priestman 7.6
  9. 14N. Milanovic ▼ 61' 6.9
  10. 17L. Brook ▼ 69' 7.3
  11. 35Z. Sapsford ▼ 69' 6.9

Dự bị 7

  1. 39M. Younis ▲ 61' 7.0
  2. 28A. Hammond ▲ 61' 7.0
  3. 10M. Ninković ▲ 69' 6.9
  4. 32N. Blair ▲ 69' 6.7
  5. 31A. Simmons ▲ 83' 6.7
  6. 44N. Barrie
  7. 1D. Margush

Thống kê

024
720
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm18
9Trúng đích11
1Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn2
4Phạt góc7
1Việt vị2
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
7Cứu thua6
449Chuyền bóng508
353Chuyền chính xác421
79%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Central Coast Mariners
27 49 - 27 +22 55
2
Wellington Phoenix
27 42 - 26 +16 53
3
Melbourne Victory
27 43 - 33 +10 42
4
Sydney FC
27 52 - 41 +11 41
5
Macarthur
27 45 - 48 -3 41
6
Melbourne City
27 50 - 38 +12 39
7
Western Sydney Wanderers FC
27 44 - 48 -4 37
8
Adelaide United
27 52 - 53 -1 32
9
Brisbane Roar
27 42 - 55 -13 30
10
Newcastle Jets
27 39 - 47 -8 28
11
Western United
27 36 - 55 -19 26
12
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
27 46 - 69 -23 22

So sánh

32Trận đấu30
49Ghi được57
40Thủng lưới54
1.53Bàn thắng mỗi trận1.9
7Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu