Wellington Phoenix
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Brisbane Roar

Wellington Phoenix vs Brisbane Roar

Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 2-2 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 6, hòa 3, Brisbane Roar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 24
Trọng tài
S. Lucas
Phong độ
WWLWL Wellington Phoenix
WWWLW Brisbane Roar
  1. 8' 0-1 J. O'Shea11m
  2. 35' O. Zawada11m 1-1
  3. 40' Taras Gomulka
  4. 43' Scott Neville
  5. HT1-1
  6. 46' Tom Aldred
  7. 46' C. Elliot N. Boxall
  8. 56' Yan Sasse · O. Zawada 2-1
  9. 66' David Ball
  10. 69' J. Courtney-Perkins J. Lofthouse
  11. 69' J. Knowles N. Smith
  12. 81' B. Kraev O. Zawada
  13. 82' 2-2 S. Neville · J. O'Shea
  14. 85' C. Armiento S. Šćepović
  15. 90'+4 Jack Hingert
  16. 90'+1 A. Rufer C. Lewis
  17. FT2-2

Đội hình

Wellington Phoenix Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: U. Talay
  1. 20O. Sail 6.7
  2. 6T. Payne 6.7
  3. 4S. Wootton 6.6
  4. 15N. Boxall ▼ 46' 6.2
  5. 19S. Sutton 7.2
  6. 5S. Ugarković 6.3
  7. 23C. Lewis ▼ 90' 6.9
  8. 31Yan Sasse 6.6
  9. 7K. Barbarouses 7.5
  10. 10D. Ball 7.2
  11. 9O. Zawada ▼ 81' 7.9

Dự bị 7

  1. 17C. Elliot ▲ 46' 7.0
  2. 11B. Kraev ▲ 81' 6.7
  3. 14A. Rufer ▲ 90'
  4. 40A. Paulsen
  5. 24O. van Hattum
  6. 13N. Pennington
  7. 12L. Mauragis
Brisbane Roar Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Green
  1. 23J. Holmes 7.9
  2. 19J. Hingert 6.5
  3. 2S. Neville 7.2
  4. 5T. Aldred 6.6
  5. 15N. Smith ▼ 69' 6.5
  6. 13H. Hore 6.7
  7. 12T. Gomulka 6.2
  8. 27K. Trewin 7.0
  9. 11J. Lofthouse ▼ 69' 6.6
  10. 26J. O'Shea 8.9
  11. 22S. Šćepović ▼ 85' 6.9

Dự bị 7

  1. 3J. Courtney-Perkins ▲ 69' 6.6
  2. 28J. Knowles ▲ 69' 6.3
  3. 17C. Armiento ▲ 85' 6.3
  4. 21M. Canadi
  5. 7Rahmat Akbari
  6. 10N. Mileusnic
  7. 1M. Freke

Thống kê

019
540
58%Kiểm soát bóng42%
23Dứt điểm14
9Trúng đích4
8Chệch đích8
18Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
9Phạt góc5
1Việt vị0
4Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
2Cứu thua7
527Chuyền bóng374
419Chuyền chính xác273
80%Chính xác chuyền73%

So sánh

30Trận đấu34
45Ghi được40
50Thủng lưới45
1.5Bàn thắng mỗi trận1.18
6Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu