Wellington Phoenix vs Brisbane Roar
Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 2-1 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 6, hòa 2, Brisbane Roar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 2
- Phong độ
- WWLWL Wellington Phoenix
- WWWLW Brisbane Roar
- 17' ▲ T. Loke ▼ T. Payne
- 42' 0-1 J. Vidic · J. McGarry
- 45'+3 James McGarry
- HT0-1
- 59' Ifeanyi Eze
- 61' ▲ L. Brooke-Smith ▼ F. Conchie
- 64' Justin Vidic
- 66' ▲ C. Piper ▼ H. Ishige
- 66' ▲ M. Ruhs ▼ C. Long
- 66' ▲ A. Burke-Gilroy ▼ G. Vrakas
- 66' ▲ J. Lauton ▼ J. McGarry
- 76' K. Nagasawa · C. Piper 1-1
- 80' ▲ N. Maieroni ▼ M. Stajic
- 87' ▲ B. Warland ▼ H. Bility
- 90'+1 Noah Maieroni
- 90' C. Armiento · C. Piper 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Oluwayemi 6.5
- 27M. Sheridan 6.6
- 4M. James 5.9
- 18L. Kelly-Heald 7.2
- 6T. Payne ▼ 17' 6.5
- 9H. Ishige ▼ 66' 6.7
- 14A. Rufer 6.7
- 25K. Nagasawa ⚽ 7.2
- 11C. Armiento ⚽ 7.6
- 5F. Conchie ▼ 61' 6.9
- 7I. Eze 5.3
Dự bị 7
- 40E. McCarron
- 3C. Piper ▲ 66' 8.2
- 17G. Sloane-Rodrigues
- 24T. Loke ▲ 17' 7.3
- 29L. Brooke-Smith ▲ 61' 6.3
- 37A. Cassidy
- 39J. Smith
- 1D. Bouzanis 6.0
- 2Y. Salas 6.3
- 15H. Bility ▼ 87' 6.6
- 12L. Herrington 6.9
- 23J. McGarry ⇢ ▼ 66' 7.2
- 77M. Stajic ▼ 80' 6.5
- 9C. Long ▼ 66' 6.3
- 8S. Klein 6.6
- 26J. O'Shea 6.9
- 10G. Vrakas ▼ 66' 6.3
- 17J. Vidic ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 11M. Freke
- 4B. Warland ▲ 87' 6.5
- 19M. Ruhs ▲ 66' 6.5
- 21A. Burke-Gilroy ▲ 66' 6.0
- 30Q. MacNicol
- 31N. Maieroni ▲ 80' 6.3
- 44J. Lauton ▲ 66' 6.7
Thống kê
01⚑4
⚑230
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm5
5Trúng đích1
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
4Phạt góc2
4Việt vị2
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Cứu thua3
480Chuyền bóng263
386Chuyền chính xác174
80%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 39 | +16 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 36 | +10 | 43 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 42 | |
| 4 | 26 | 44 - 33 | +11 | 40 | |
| 5 | 26 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 37 - 44 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 9 | 26 | 35 - 42 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 27 - 43 | -16 | 21 |
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
31Trận đấu31
40Ghi được35
53Thủng lưới40
1.29Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai17