Brisbane Roar
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wellington Phoenix

Brisbane Roar vs Wellington Phoenix

Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar 1-1 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 2 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar thắng 1, hòa 2, Wellington Phoenix thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 15
Sân vận động
Suncorp Stadium, Brisbane
Phong độ
WWWLW Brisbane Roar
WWLWL Wellington Phoenix
  1. 38' A. Majok H. Hore
  2. 41' C. Brown J. Hingert
  3. HT0-0
  4. 51' 0-1 B. Kraev · M. Al-Taay
  5. 59' James Nikolovski
  6. 62' C. Armiento T. Waddingham
  7. 62' M. Rojas J. Caletti
  8. 64' Nicholas Pennington
  9. 69' O. Zawada O. van Hattum
  10. 70' F. Conchie D. Ball
  11. 74' B. Old M. Al-Taay
  12. 79' T. Gomulka A. Burke-Gilroy
  13. 79' L. Zabala N. Mileusnic
  14. 89' Bozhidar Kraev
  15. 89' F. Gillion B. Kraev
  16. 90'+1 Louis Zabala
  17. 90'+4 C. Brown · K. Jelacic 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

Brisbane Roar Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Cahn
  1. 1M. Freke
  2. 19J. Hingert ▼ 41'
  3. 32J. Nikolovski
  4. 27K. Trewin
  5. 21A. Burke-Gilroy ▼ 79'
  6. 10N. Mileusnic ▼ 79'
  7. 6J. Caletti ▼ 62'
  8. 26J. O'Shea
  9. 13H. Hore ▼ 38'
  10. 16T. Waddingham ▼ 62'
  11. 23K. Jelacic

Dự bị 7

  1. 99A. Majok ▲ 38'
  2. 3C. Brown ▲ 41'
  3. 17C. Armiento ▲ 62'
  4. 20M. Rojas ▲ 62'
  5. 12T. Gomulka ▲ 79'
  6. 35L. Zabala ▲ 79'
  7. 29M. Acton
Wellington Phoenix Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: G. Italiano
  1. 40A. Paulsen
  2. 12M. Al-Taay ▼ 74'
  3. 3F. Surman
  4. 4S. Wootton
  5. 26I. Hughes
  6. 18L. Kelly-Heald
  7. 24O. van Hattum ▼ 69'
  8. 15N. Pennington
  9. 11B. Kraev ▼ 89'
  10. 10D. Ball ▼ 70'
  11. 7K. Barbarouses

Dự bị 7

  1. 9O. Zawada ▲ 69'
  2. 5F. Conchie ▲ 70'
  3. 8B. Old ▲ 74'
  4. 42F. Gillion ▲ 89'
  5. 23L. Supyk
  6. 25J. Duncan
  7. 43M. Sheridan

Thống kê

026
020
53%Kiểm soát bóng47%
21Dứt điểm9
4Trúng đích6
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn0
6Phạt góc0
1Việt vị1
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
5Cứu thua3
634Chuyền bóng574
590Chuyền chính xác517
93%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Central Coast Mariners
27 49 - 27 +22 55
2
Wellington Phoenix
27 42 - 26 +16 53
3
Melbourne Victory
27 43 - 33 +10 42
4
Sydney FC
27 52 - 41 +11 41
5
Macarthur
27 45 - 48 -3 41
6
Melbourne City
27 50 - 38 +12 39
7
Western Sydney Wanderers FC
27 44 - 48 -4 37
8
Adelaide United
27 52 - 53 -1 32
9
Brisbane Roar
27 42 - 55 -13 30
10
Newcastle Jets
27 39 - 47 -8 28
11
Western United
27 36 - 55 -19 26
12
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
27 46 - 69 -23 22

So sánh

32Trận đấu31
56Ghi được45
62Thủng lưới32
1.75Bàn thắng mỗi trận1.45
5Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu