Brisbane Roar
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Wellington Phoenix

Brisbane Roar vs Wellington Phoenix

Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar 1-2 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar thắng 1, hòa 2, Wellington Phoenix thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 22
Sân vận động
Suncorp Stadium, Brisbane
Phong độ
WWWLW Brisbane Roar
WWLWL Wellington Phoenix
  1. 14' J. McGarry 1-0
  2. 25' Samuel Klein
  3. 36' 1-1 C. Piper · I. Hughes
  4. HT1-1
  5. 53' Dimitrios Valkanis
  6. 55' Justin Vidic
  7. 62' M. James B. Tuiloma
  8. 67' Georgios Vrakas
  9. 73' M. Dench G. Vrakas
  10. 73' N. Thom J. Vidic
  11. 77' S. Kartum R. Najjarine
  12. 77' M. Sheridan T. Payne
  13. 80' Q. MacNicol M. Ruhs
  14. 85' J. Lauton H. Hore
  15. 85' L. Brooke-Smith C. Piper
  16. 85' L. Kelly-Heald D. Edwards
  17. 86' 1-2 I. Eze · L. Brooke-Smith
  18. 89' Luke Brooke-Smith
  19. 90'+1 Alex Rufer
  20. 90'+4 C. Armiento I. Hughes
  21. FT1-2

Đội hình

Brisbane Roar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Valkanis
  1. 1D. Bouzanis
  2. 2Y. Salas
  3. 3D. Valkanis
  4. 5M. Lode
  5. 23J. McGarry
  6. 26J. O'Shea
  7. 8S. Klein
  8. 19M. Ruhs▼ 80'
  9. 13H. Hore▼ 85'
  10. 10G. Vrakas▼ 73'
  11. 17J. Vidic▼ 73'

Dự bị 7

  1. 11M. Freke
  2. 44J. Lauton▲ 85'
  3. 16M. Dench▲ 73'
  4. 30Q. MacNicol▲ 80'
  5. 39N. Thom▲ 73'
  6. 6A. Ludwik
  7. 7J. Brazete
Wellington Phoenix Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Giancarlo Italiano
  1. 1J. Oluwayemi
  2. 6T. Payne▼ 77'
  3. 28B. Tuiloma▼ 62'
  4. 15I. Hughes▼ 90'
  5. 12D. Edwards▼ 85'
  6. 20R. Najjarine▼ 77'
  7. 14A. Rufer
  8. 8P. Retre
  9. 25K. Nagasawa
  10. 3C. Piper▼ 85'
  11. 7I. Eze

Dự bị 7

  1. 30A. Kelly-Heald
  2. 16S. Kartum▲ 77'
  3. 4M. James▲ 62'
  4. 29L. Brooke-Smith▲ 85'
  5. 11C. Armiento▲ 90'
  6. 18L. Kelly-Heald▲ 85'
  7. 27M. Sheridan▲ 77'

Thống kê

047
1020
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm13
6Trúng đích5
5Chệch đích4
9Bị chặn4
7Phạt góc10
1Việt vị0
13Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
3Cứu thua5
467Chuyền bóng334
85%Chính xác chuyền82%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

31Trận đấu31
35Ghi được40
40Thủng lưới53
1.13Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu