Wellington Phoenix vs Brisbane Roar
Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 1-0 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 6, hòa 2, Brisbane Roar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 22
- Sân vận động
- Sky Stadium, Wellington
- Phong độ
- WWLWL Wellington Phoenix
- WWWLW Brisbane Roar
- 2' B. Kraev · S. Sutton 1-0
- 43' David Ball
- 45' David Ball
- HT1-0
- 57' ▲ M. Sheridan ▼ N. Pennington
- 57' ▲ B. Old ▼ M. Al-Taay
- 66' ▲ O. van Hattum ▼ D. Ball
- 73' Henry Hore
- 73' ▲ J. Lofthouse ▼ N. Mileusnic
- 80' Alex Rufer
- 81' Alex Rufer
- 83' ▲ L. Kelly-Heald ▼ K. Barbarouses
- 83' ▲ J. Markovski ▼ H. Hore
- 90'+5 Tom Aldred
- 90'+4 ▲ A. Majok ▼ A. Burke-Gilroy
- FT1-0
Đội hình
- 40A. Paulsen
- 12M. Al-Taay▼ 57'
- 3F. Surman
- 4S. Wootton
- 19S. Sutton
- 17Y. Salas
- 14A. Rufer
- 15N. Pennington▼ 57'
- 11B. Kraev
- 7K. Barbarouses▼ 83'
- 10D. Ball▼ 66'
Dự bị 7
- 43M. Sheridan▲ 57'
- 8B. Old▲ 57'
- 24O. van Hattum▲ 66'
- 18L. Kelly-Heald▲ 83'
- 23L. Supyk
- 5F. Conchie
- 25J. Duncan
- 1M. Freke
- 21A. Burke-Gilroy▼ 90'
- 5T. Aldred
- 27K. Trewin
- 3C. Brown
- 13H. Hore▼ 83'
- 26J. O'Shea
- 10N. Mileusnic▼ 73'
- 23K. Jelacic
- 7F. Bérenguer
- 16T. Waddingham
Dự bị 7
- 11J. Lofthouse▲ 73'
- 8J. Markovski▲ 83'
- 99A. Majok▲ 90'
- 35L. Zabala
- 29M. Acton
- 19J. Hingert
- 12T. Gomulka
Thống kê
11⚑6
⚑920
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm19
7Trúng đích8
3Chệch đích4
3Bị chặn7
6Phạt góc9
5Việt vị1
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua6
471Chuyền bóng537
89%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
31Trận đấu32
45Ghi được56
32Thủng lưới62
1.45Bàn thắng mỗi trận1.75
12Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai31