Wellington Phoenix
5 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Brisbane Roar

Wellington Phoenix vs Brisbane Roar

Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 5-2 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 6, hòa 2, Brisbane Roar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 3
Sân vận động
Sky Stadium, Wellington
Phong độ
WWLWL Wellington Phoenix
WWWLW Brisbane Roar
  1. 1' 0-1 F. Bérenguer · J. Caletti
  2. 24' T. Payne · K. Barbarouses 1-1
  3. 32' O. Zawada 2-1
  4. 33' Mohamed Al-Taay
  5. HT2-1
  6. 46' A. Reardon K. Trewin
  7. 53' 2-2 N. Mileusnic
  8. 56' B. Old M. Al-Taay
  9. 58' B. Kraev · T. Payne 3-2
  10. 63' C. Armiento H. Hore
  11. 63' O. Zawada · L. Kelly-Heald 4-2
  12. 73' R. Brownlie T. Waddingham
  13. 79' S. Sutton B. Kraev
  14. 79' T. Gomulka J. Caletti
  15. 79' J. Markovski F. Bérenguer
  16. 80' Oskar Zawada
  17. 86' I. Hughes K. Barbarouses
  18. 90'+2 O. Zawada · N. Pennington 5-2
  19. FT5-2

Đội hình

Wellington Phoenix Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: G. Italiano
  1. 40A. Paulsen
  2. 6T. Payne
  3. 3F. Surman
  4. 4S. Wootton
  5. 18L. Kelly-Heald
  6. 12M. Al-Taay▼ 56'
  7. 14A. Rufer
  8. 15N. Pennington
  9. 11B. Kraev▼ 79'
  10. 7K. Barbarouses▼ 86'
  11. 9O. Zawada

Dự bị 7

  1. 8B. Old▲ 56'
  2. 19S. Sutton▲ 79'
  3. 26I. Hughes▲ 86'
  4. 30A. Kelly-Heald
  5. 52J. Manuel
  6. 42F. Gillion
  7. 10D. Ball
Brisbane Roar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Aloisi
  1. 1M. Freke
  2. 35L. Zabala
  3. 2S. Neville
  4. 5T. Aldred
  5. 27K. Trewin▼ 46'
  6. 6J. Caletti▼ 79'
  7. 26J. O'Shea
  8. 10N. Mileusnic
  9. 7F. Bérenguer▼ 79'
  10. 13H. Hore▼ 63'
  11. 16T. Waddingham▼ 73'

Dự bị 7

  1. 23A. Reardon▲ 46'
  2. 17C. Armiento▲ 63'
  3. 14R. Brownlie▲ 73'
  4. 12T. Gomulka▲ 79'
  5. 8J. Markovski▲ 79'
  6. 29M. Acton
  7. 32J. Nikolovski

Thống kê

022
400
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm17
7Trúng đích5
1Chệch đích9
1Bị chặn3
2Phạt góc4
2Việt vị0
11Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
3Cứu thua2
508Chuyền bóng570
84%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Central Coast Mariners
27 49 - 27 +22 55
2
Wellington Phoenix
27 42 - 26 +16 53
3
Melbourne Victory
27 43 - 33 +10 42
4
Sydney FC
27 52 - 41 +11 41
5
Macarthur
27 45 - 48 -3 41
6
Melbourne City
27 50 - 38 +12 39
7
Western Sydney Wanderers FC
27 44 - 48 -4 37
8
Adelaide United
27 52 - 53 -1 32
9
Brisbane Roar
27 42 - 55 -13 30
10
Newcastle Jets
27 39 - 47 -8 28
11
Western United
27 36 - 55 -19 26
12
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
27 46 - 69 -23 22

So sánh

31Trận đấu32
45Ghi được56
32Thủng lưới62
1.45Bàn thắng mỗi trận1.75
12Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu