Brisbane Roar
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Wellington Phoenix

Brisbane Roar vs Wellington Phoenix

Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar 0-3 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 3 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar thắng 1, hòa 2, Wellington Phoenix thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 11
Sân vận động
Suncorp Stadium, Brisbane
Phong độ
WWWLW Brisbane Roar
WWLWL Wellington Phoenix
  1. 6' 0-1 I. Eze
  2. 15' Lucas Herrington
  3. 35' Jay O'Shea
  4. 38' Dean Bouzanis
  5. 38' Ifeanyi Eze
  6. 38' Carlo Armiento
  7. 39' H. Hore H. Bility
  8. HT0-1
  9. 46' C. Long Q. MacNicol
  10. 46' L. Kelly-Heald F. Conchie
  11. 58' G. Vrakas M. Ruhs
  12. 59' 0-2 K. Nagasawa
  13. 63' Youstin Salas
  14. 71' P. Retre R. Najjarine
  15. 79' J. Lauton D. Valkanis
  16. 85' L. Brooke-Smith I. Eze
  17. 90'+4 R. Lee K. Nagasawa
  18. 90' 0-3 P. Retre · L. Brooke-Smith
  19. FT0-3

Đội hình

Brisbane Roar Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Michael Valkanis
  1. 1D. Bouzanis
  2. 15H. Bility ▼ 39'
  3. 3D. Valkanis ▼ 79'
  4. 12L. Herrington
  5. 2Y. Salas
  6. 8S. Klein
  7. 26J. O'Shea
  8. 23J. McGarry
  9. 19M. Ruhs ▼ 58'
  10. 30Q. MacNicol ▼ 46'
  11. 17J. Vidic

Dự bị 7

  1. 16M. Dench
  2. 11M. Freke
  3. 13H. Hore ▲ 39'
  4. 44J. Lauton ▲ 79'
  5. 9C. Long ▲ 46'
  6. 6A. Ludwik
  7. 10G. Vrakas ▲ 58'
Wellington Phoenix Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Giancarlo Italiano
  1. 40E. McCarron
  2. 15I. Hughes
  3. 4M. James
  4. 27M. Sheridan
  5. 14A. Rufer
  6. 3C. Piper
  7. 25K. Nagasawa ▼ 90'
  8. 5F. Conchie ▼ 46'
  9. 11C. Armiento
  10. 20R. Najjarine ▼ 71'
  11. 7I. Eze ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 29L. Brooke-Smith ▲ 85'
  2. 37A. Cassidy
  3. 30A. Kelly-Heald
  4. 18L. Kelly-Heald ▲ 46'
  5. 31R. Lee ▲ 90'
  6. 24T. Loke
  7. 8P. Retre ▲ 71'

Thống kê

036
211
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm9
5Trúng đích4
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn1
6Phạt góc2
4Việt vị4
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
455Chuyền bóng239
372Chuyền chính xác158
82%Chính xác chuyền66%
2.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

31Trận đấu31
35Ghi được40
40Thủng lưới53
1.13Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu