Wellington Phoenix vs Brisbane Roar
Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 1-1 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 6 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 6, hòa 2, Brisbane Roar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 18
- Sân vận động
- Sky Stadium, Wellington
- Phong độ
- WWLWL Wellington Phoenix
- WWWLW Brisbane Roar
- 20' Hideki Ishige
- 24' Hosine Bility
- 39' Jay O'Shea
- 45' Hideki Ishige
- HT0-0
- 46' ▲ J. Brazete ▼ N. Amanatidis
- 51' Paulo Retre
- 61' I. Hughes · H. Ishige 1-0
- 66' ▲ T. Payne ▼ L. Kelly-Heald
- 67' ▲ A. Zimarino ▼ F. Bérenguer
- 67' ▲ K. Jelacic ▼ B. Halloran
- 71' 1-1 H. Hore · K. Jelacic
- 78' ▲ N. Walker ▼ K. Nagasawa
- 78' ▲ F. Conchie ▼ C. Piper
- 79' ▲ J. Hingert ▼ A. Burke-Gilroy
- 89' ▲ L. Candy ▼ H. Ishige
- 90'+4 Adam Zimarino
- 90'+6 ▲ A. Ludwik ▼ L. Zabala
- FT1-1
Đội hình
- 30A. Kelly-Heald 6.6
- 3C. Piper ▼ 78' 6.6
- 15I. Hughes ⚽ 7.9
- 4S. Wootton 6.9
- 18L. Kelly-Heald ▼ 66' 6.9
- 9H. Ishige ⇢ ▼ 89' 7.3
- 8P. Retre 7.0
- 27M. Sheridan 7.2
- 19S. Sutton 7.0
- 7K. Barbarouses 6.9
- 25K. Nagasawa ▼ 78' 7.5
Dự bị 7
- 6T. Payne ▲ 66' 6.6
- 41N. Walker ▲ 78' 6.7
- 5F. Conchie ▲ 78' 6.5
- 46L. Candy ▲ 89' 6.7
- 23L. Supyk
- 39J. Smith
- 1J. Oluwayemi
- 1M. Freke 7.5
- 21A. Burke-Gilroy ▼ 79' 6.6
- 8Walid Shour 6.6
- 15H. Bility 7.7
- 35L. Zabala ▼ 90' 6.6
- 27B. Halloran ▼ 67' 6.7
- 26J. O'Shea 6.9
- 24S. Klein 6.9
- 17N. Amanatidis ▼ 46' 6.6
- 13H. Hore ⚽ 7.9
- 10F. Bérenguer ▼ 67' 6.9
Dự bị 7
- 18J. Brazete ▲ 46' 6.2
- 43A. Zimarino ▲ 67' 6.7
- 23K. Jelacic ▲ 67' 7.2
- 19J. Hingert ▲ 79' 6.3
- 6A. Ludwik ▲ 90'
- 7R. Struick
- 29M. Acton
Thống kê
01⚑7
⚑430
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm8
6Trúng đích3
1Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
7Phạt góc4
2Việt vị2
5Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
2Cứu thua4
435Chuyền bóng589
365Chuyền chính xác523
84%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
31Trận đấu32
30Ghi được43
49Thủng lưới60
0.97Bàn thắng mỗi trận1.34
6Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai21