Brisbane Roar vs Wellington Phoenix
Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar 1-0 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar thắng 1, hòa 2, Wellington Phoenix thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 28
- Sân vận động
- Suncorp Stadium, Brisbane
- Phong độ
- WWWLW Brisbane Roar
- WWLWL Wellington Phoenix
- HT0-0
- 58' F. Bérenguer · Asumah Abubakar 1-0
- 60' Alex Rufer
- 63' ▲ L. Brooke-Smith ▼ M. Sheridan
- 63' ▲ P. Retre ▼ A. Rufer
- 63' ▲ N. Walker ▼ H. Ishige
- 64' ▲ J. Brazete ▼ H. Hore
- 64' ▲ K. Jelacic ▼ B. Halloran
- 80' Lukas Kelly-Heald
- 80' ▲ K. Nagasawa ▼ L. Kelly-Heald
- 82' ▲ A. Zimarino ▼ F. Bérenguer
- 85' Adam Zimarino
- 85' Sam Sutton
- 86' ▲ N. Amanatidis ▼ Asumah Abubakar
- 90'+3 Matthew Acton
- FT1-0
Đội hình
- 29M. Acton 7.2
- 19J. Hingert 7.3
- 15H. Bility 7.2
- 12L. Herrington 7.5
- 21A. Burke-Gilroy 7.2
- 27B. Halloran ▼ 64' 7.2
- 24S. Klein 7.3
- 26J. O'Shea 8.2
- 13H. Hore ▼ 64' 7.6
- 10F. Bérenguer ⚽ ▼ 82' 7.6
- 11Asumah Abubakar ⇢ ▼ 86' 8.2
Dự bị 7
- 18J. Brazete ▲ 64' 6.9
- 23K. Jelacic ▲ 64' 7.0
- 43A. Zimarino ▲ 82' 6.3
- 17N. Amanatidis ▲ 86' 6.5
- 35L. Zabala
- 1M. Freke
- 6A. Ludwik
- 1J. Oluwayemi 8.5
- 6T. Payne 6.9
- 15I. Hughes 6.3
- 4S. Wootton 6.9
- 3C. Piper 7.2
- 19S. Sutton 6.7
- 27M. Sheridan ▼ 63' 7.0
- 14A. Rufer ▼ 63' 6.9
- 18L. Kelly-Heald ▼ 80' 6.2
- 9H. Ishige ▼ 63' 6.7
- 7K. Barbarouses 6.5
Dự bị 7
- 29L. Brooke-Smith ▲ 63' 7.2
- 8P. Retre ▲ 63' 6.9
- 41N. Walker ▲ 63' 6.3
- 25K. Nagasawa ▲ 80' 6.5
- 35D. Boon
- 39J. Smith
- 5F. Conchie
Thống kê
02⚑5
⚑130
56%Kiểm soát bóng44%
30Dứt điểm6
9Trúng đích2
13Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn0
5Phạt góc1
0Việt vị3
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
2Cứu thua8
432Chuyền bóng352
348Chuyền chính xác278
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
32Trận đấu31
43Ghi được30
60Thủng lưới49
1.34Bàn thắng mỗi trận0.97
2Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai14