Melbourne Victory
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Newcastle Jets

Melbourne Victory vs Newcastle Jets

Tỷ số chung cuộc: Melbourne Victory 4-0 Newcastle Jets tại Giải vô địch bóng đá Úc, 4 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne Victory thắng 3, hòa 4, Newcastle Jets thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 5
Sân vận động
AAMI Park, Melbourne
Trọng tài
B. Abraham
Phong độ
LWDWW Melbourne Victory
DWDDL Newcastle Jets
  1. 7' Nicholas D'Agostino
  2. 16' J. Brimmer11m 1-0
  3. 18' Angus Thurgate
  4. 23' Brandon O'Neill
  5. HT1-0
  6. 46' J. Hoffman J. McGarry
  7. 50' C. Ikonomidis · Rai 2-0
  8. 54' N. D'Agostino · J. Brimmer 3-0
  9. 62' Jaushua Sotirio
  10. 66' T. Buhagiar J. Sotirio
  11. 66' K. Grozos B. Dartsmelia
  12. 70' Ben Folami Nani
  13. 75' B. Fornaroli N. DAgostino
  14. 75' N. Smith Cadete
  15. 82' D. Ingham C. Jenkinson
  16. 82' M. Al-Taay R. Piscopo
  17. 85' N. Velupillay J. Brimmer
  18. 85' J. Geria S. Nigro
  19. 87' Christopher Ikonomidis
  20. 88' Mark Natta
  21. 89' B. Fornaroli11m 4-0
  22. FT4-0

Đội hình

Melbourne Victory Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: T. Popović
  1. 20P. Izzo 6.9
  2. 16S. Nigro ▼ 85' 7.5
  3. 6L. Broxham 7.3
  4. 21Roderick Miranda 7.5
  5. 3Cadete ▼ 75' 7.5
  6. 17Nani ▼ 70' 7.7
  7. 8J. Brillante 6.6
  8. 4Rai 7.5
  9. 22J. Brimmer ▼ 85' 8.3
  10. 7C. Ikonomidis 7.5
  11. 18N. D'Agostino 7.2

Dự bị 7

  1. 11Ben Folami ▲ 70' 6.9
  2. 10B. Fornaroli ▲ 75' 7.5
  3. 25N. Smith ▲ 75' 6.7
  4. 24N. Velupillay ▲ 85' 6.9
  5. 2J. Geria ▲ 85' 6.6
  6. 15G. Timotheou
  7. 1M. Acton
Newcastle Jets Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Papastamatis
  1. 20M. Weier 6.0
  2. 25C. Jenkinson ▼ 82' 6.3
  3. 4J. Elsey 6.6
  4. 33M. Natta 6.3
  5. 24J. McGarry ▼ 46' 6.9
  6. 6B. O'Neill 5.9
  7. 32A. Thurgate 6.3
  8. 11J. Sotirio ▼ 66' 6.3
  9. 8B. Dartsmelia ▼ 66' 6.7
  10. 10R. Piscopo ▼ 82' 5.9
  11. 9B. Mikeltadze 6.6

Dự bị 7

  1. 3J. Hoffman ▲ 46' 6.2
  2. 7T. Buhagiar ▲ 66' 6.5
  3. 17K. Grozos ▲ 66' 6.2
  4. 2D. Ingham ▲ 82' 6.3
  5. 14M. Al-Taay ▲ 82' 6.5
  6. 1J. Duncan
  7. 5M. Jurman

Thống kê

018
140
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm9
7Trúng đích0
2Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
8Phạt góc1
1Việt vị2
16Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Cứu thua2
391Chuyền bóng536
324Chuyền chính xác474
83%Chính xác chuyền88%

So sánh

30Trận đấu28
35Ghi được33
45Thủng lưới48
1.17Bàn thắng mỗi trận1.18
5Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu