Newcastle Jets vs Melbourne Victory
Tỷ số chung cuộc: Newcastle Jets 3-0 Melbourne Victory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Newcastle Jets thắng 2, hòa 4, Melbourne Victory thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 18
- Sân vận động
- McDonald Jones Stadium, Newcastle
- Phong độ
- DWDDL Newcastle Jets
- WLWDW Melbourne Victory
- 21' Mark Natta
- 42' ▲ K. Mizunuma ▼ P. Cancar
- 44' Ryan Teague
- 45'+1 Lachlan Bayliss
- HT0-0
- 46' ▲ L. Rose ▼ B. Gibson
- 57' Adama Traoré
- 70' ▲ D. Arzani ▼ Z. Machach
- 74' ▲ C. M'Mombwa ▼ L. Bayliss
- 75' ▲ B. Fornaroli ▼ N. Vergos
- 75' ▲ R. Piscopo ▼ N. Velupillay
- 80' Lachlan Rose
- 82' Mitchell Langerak
- 90'+15 ▲ J. Reec ▼ A. Traoré
- 90'+15 ▲ F. Monge ▼ R. Teague
- 90'+9 K. Grozos11m 1-0
- 90'+14 C. Taylor 4 · C. M'Mombwa 2-0
- 90'+20 L. Rose 0 · K. Mizunuma 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 21N. James
- 4P. Cancar▼ 42'
- 17K. Grozos
- 33M. Natta
- 39T. Aquilina
- 19C. Timmins
- 37L. Bayliss▼ 74'
- 23D. Wilmering
- 7E. Adams
- 13C. Taylor
- 22B. Gibson▼ 46'
Dự bị 7
- 18K. Mizunuma▲ 42'
- 9L. Rose▲ 46'
- 20C. M'Mombwa▲ 74'
- 1R. Scott
- 10Wellissol
- 6M. Scarcella
- 28W. Dobson
- 1M. Langerak
- 22J. Rawlins
- 5B. Hamill
- 21Roderick Miranda
- 3A. Traoré▼ 90'
- 6R. Teague▼ 90'
- 14J. Valadon
- 11Clarismario Rodrigues
- 8Z. Machach▼ 70'
- 17N. Velupillay▼ 75'
- 9N. Vergos▼ 75'
Dự bị 7
- 7D. Arzani▲ 70'
- 10B. Fornaroli▲ 75'
- 27R. Piscopo▲ 75'
- 19J. Reec▲ 90'
- 18F. Monge▲ 90'
- 34K. Razmovski
- 25J. Duncan
Thống kê
02⚑7
⚑430
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm18
3Trúng đích5
3Chệch đích5
4Bị chặn8
7Phạt góc4
5Việt vị0
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
5Cứu thua0
382Chuyền bóng496
84%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
32Trận đấu38
56Ghi được72
54Thủng lưới43
1.75Bàn thắng mỗi trận1.89
6Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai29